WIKI · CHẾ TÁC

Dung Hợp & Cường Hóa

Hai cách nâng cấp trang bị trong Priston Tale VTC. Cường Hóa (aging) tăng chỉ số theo cấp nhưng có rủi ro mất đồ; Dung Hợp (mixing) cộng thêm thuộc tính cố định bằng sheltom. Cơ chế & công thức trích từ code game và bảng dữ liệu.

local_fire_department Cường Hóa blender Dung Hợp · 283 công thức
CỔ HÓA · AGING

Cường Hóa trang bị

Gặp Bậc Thầy Cường Hóa (Arcane Moriph) tại thị trấn Pillai, đem theo sheltom và tiền. Trang bị phải được trưởng thành qua chiến đấu trước mỗi lần cường hóa. Mỗi lần thành công làm trang bị mạnh hơn và phát sáng — nhưng càng lên cao, tỉ lệ thất bại càng lớn và có thể mất cả trang bị.

BƯỚC 1
Trưởng thành
Dùng trang bị đánh quái để đầy thanh trưởng thành
BƯỚC 2
Đặt sheltom
Bỏ trang bị + sheltom yêu cầu + tiền vào giao diện
BƯỚC 3
Tung xúc xắc
Server quay tỉ lệ: thành công (+1/+2) hoặc thất bại (−1/−2/vỡ)
BƯỚC 4
Lặp lại
Tối đa +20 (client VTC ghi ~10)

Tỉ lệ theo cấp cường hóa

Mỗi lần thử: quay tỉ lệ thất bại trước; nếu thất bại thì chia tiếp thành giảm cấp hoặc vỡ đồ; nếu thành công có thể được +2 (nhân đôi). Cột dưới là xác suất từng kết cục (cộng lại ≈ 100%).

CẤP +1 +2 −1 −2 MẤT ĐỒ SHELTOM CẦN
+1 40% 60% · · ·
2× Fadeo 2× Sparky 1× Raident
+2 45% 55% · · ·
2× Fadeo 2× Sparky 2× Raident
+3 50% 50% · · ·
2× Fadeo 2× Sparky 2× Raident 1× Transparo
+4 55% 45% · · ·
2× Fadeo 2× Sparky 2× Raident 2× Transparo
+5 60% 40% · · ·
2× Fadeo 2× Sparky 2× Raident 2× Transparo 1× Murky
+6 62% 34% 4% · ·
2× Fadeo 2× Sparky 2× Raident 2× Transparo 2× Murky
+7 64% 28% 8% · ·
2× Fadeo 2× Sparky 2× Raident 2× Transparo 2× Murky 1× Devine
+8 66% 22% 11% 1% ·
2× Fadeo 2× Sparky 2× Raident 2× Transparo 2× Murky 2× Devine
+9 67% 17% 14% 1% 1%
2× Sparky 2× Raident 2× Transparo 2× Murky 2× Devine 1× Celesto
+10 68% 12% 17% 2% 1%
2× Sparky 2× Raident 2× Transparo 2× Murky 2× Devine 2× Celesto
+11 68% 8% 20% 3% 1%
2× Raident 2× Transparo 2× Murky 2× Devine 2× Celesto 1× Mirage
+12 68% 4% 22% 4% 2%
2× Raident 2× Transparo 2× Murky 2× Devine 2× Celesto 2× Mirage
+13 65% 3% 24% 5% 3%
2× Transparo 2× Murky 2× Devine 2× Celesto 2× Mirage 1× Inferna
+14 61% 3% 26% 6% 3%
2× Transparo 2× Murky 2× Devine 2× Celesto 2× Mirage 2× Inferna
+15 58% 2% 28% 8% 4%
2× Murky 2× Devine 2× Celesto 2× Mirage 2× Inferna 1× Enigma
+16 54% 2% 29% 10% 5%
2× Murky 2× Devine 2× Celesto 2× Mirage 2× Inferna 2× Enigma
+17 50% 2% 31% 12% 6%
2× Devine 2× Celesto 2× Mirage 2× Inferna 2× Enigma 1× Bellum
+18 47% 1% 32% 14% 7%
2× Devine 2× Celesto 2× Mirage 2× Inferna 2× Enigma 2× Bellum
+19 44% · 32% 16% 8%
2× Celesto 2× Mirage 2× Inferna 2× Enigma 2× Bellum 1× Oredo
+20 40% · 33% 18% 9%
2× Celesto 2× Mirage 2× Inferna 2× Enigma 2× Bellum 2× Oredo

Bảng đầy đủ tới +20 theo dữ liệu PT 1.313 — rủi ro giảm cấp/vỡ bắt đầu từ +6 và tăng dần theo cấp. Sách hướng dẫn trong client VTC ghi mốc ~10 lần.

Chỉ số cộng thêm mỗi cấp

NHÓM TRANG BỊ MỖI LẦN CỔ HÓA (+1)
Rìu (Axe) +1 Sát thương, +10 Chính xác
Chùy (Hammer) +1 Sát thương, +8 Chính xác, +1 Chí mạng / 2 cấp
Kiếm · Dao · Vuốt · Lưỡi hái +1 Sát thương, +5 Chính xác, +1 Chí mạng / 2 cấp
Gậy phép · Phantom +1 Sát thương, +8 Chính xác, +1 Chí mạng / 2 cấp, +10 MP
Cung · Lao (Javelin) +1 Sát thương, +1 Chí mạng / 2 cấp
Khiên · Orb +5% Phòng thủ, +0.4 Hấp thụ, +1 Chặn / 2 cấp
Áo giáp · Áo choàng +5% Phòng thủ, +0.5 Hấp thụ

Từ cấp +10 trở lên, sát thương cộng gấp đôi (+2/cấp; một số máy chủ mở rộng còn cộng +3 khi trên +20). Chí mạng và Chặn tăng cách cấp (mỗi 2 lần). Đồng đỏ (Copper Ore) đi kèm sẽ chặn vỡ đồ (thất bại nặng thành −1); Đá Cường Hóa tối đa đẩy thẳng lên cấp cao nhất. Phí cường hóa ≈ giá NPC × (cấp + 1) ÷ 2.

DUNG HỢP · MIXING

Dung Hợp trang bị

Gặp Nhà Giả Kim Marx (Morald) tại Ricarten. Đặt trang bị cùng đúng tổ hợp sheltom và tiền để cộng thẳng thuộc tính. Đây là cách nâng cấp an toàn (không mất đồ), nhưng chỉ dung hợp được một lần và không thể hoàn tác — hãy cân nhắc kỹ tổ hợp trước khi ghép.

14 loại Sheltom

Lucidy Lucidy T1 Lv 5+
Sereneo Sereneo T2 Lv 12+
Fadeo Fadeo T3 Lv 20+
Sparky Sparky T4 Lv 30+
Raident Raident T5 Lv 40+
Transparo Transparo T6 Lv 45+
Murky Murky T7 Lv 50+
Devine Devine T8 Lv 55+
Celesto Celesto T9 Lv 60+
Mirage Mirage T10 Lv 70+
Inferna Inferna T11 Lv 80+
Enigma Enigma T12 Lv 90+
Bellum Bellum T13 Lv 100+
Oredo Oredo T14 Lv 102+

Công thức dung hợp

283 công thức, theo loại trang bị. Bấm để mở từng nhóm. Thuộc tính cộng thêm cố định; tổ hợp sheltom phải khớp chính xác mới ra hiệu ứng.

Vũ khí 35 CÔNG THỨC
HIỆU ỨNG SHELTOM CẦN
Hữu cơ +5 Life Ability +5
5× Lucidy
Độc +5 Poison Ability +5
5× Sereneo
Băng +5 Ice Ability +5
5× Fadeo
Lửa +5 Fire Ability +5
5× Sparky
Chí mạng +1% Critical 1%
1× Transparo
Sét +5 Thunder Ability +5
5× Raident
Chính xác +50 Attack Rating +50
1× Murky
STM +20 · MP +5 · HP +5 STM +20/MP +5/HP+5
1× Devine
Chính xác +20% Attack Rating +20%
1× Lucidy 1× Sereneo
Chính xác +40% Attack Rating +40%
3× Lucidy 3× Sereneo
Chính xác +10 · ST tối thiểu +1 Attack Rating +10/ Min DMG +1
1× Lucidy 2× Fadeo
Chính xác +10 · ST tối đa +1 Attack Rating +10/ Max DMG +1
1× Lucidy 2× Sparky
Chính xác +20 · ST tối thiểu +1 · ST tối đa +1 Attack Rating +20 / Min & Max Dmg 1+
2× Lucidy 2× Fadeo 2× Sparky
Chính xác +100% Attack Rating +100%
1× Lucidy 1× Sparky 1× Raident
ST tối thiểu +1 Min DMG +1
1× Sereneo 2× Fadeo
ST tối đa +2 Max DMG +2
1× Sereneo 2× Sparky
Chí mạng +2% · ST tối thiểu +1 · ST tối đa +1 Critical +2% / Min & Max DMG +1
1× Sereneo 2× Fadeo 2× Sparky 1× Transparo
ST tối đa +4 Max DMG +4
1× Sereneo 4× Sparky 4× Raident
Chính xác +10% · ST tối đa +4 Attack Rating +10% / Max DMG +4
1× Lucidy 1× Sereneo 4× Sparky 4× Raident
ST tối thiểu +1 · ST tối đa +3 Min DMG +1 / Max DMG +3
1× Sereneo 2× Fadeo 4× Sparky 1× Raident
ST tối thiểu +2 · ST tối đa +2 Min DMG +2 / Max DMG +2
1× Sereneo 4× Fadeo 2× Sparky 1× Raident
Chí mạng +4% · ST tối thiểu +3 · ST tối đa +3 Critical +4% / Min & Max DMG +3
2× Fadeo 2× Sparky 1× Raident 3× Transparo
Chính xác +10% · ST tối thiểu +1 · ST tối đa +4 Attack Rating +10% / Min DMG +1 / Max DMG +4
1× Lucidy 1× Sereneo 2× Fadeo 4× Sparky 1× Raident
Chính xác +40 · ST tối thiểu +3 · ST tối đa +5 Attack Rating +40 / Min DMG +3 / Max DMG +5
1× Sereneo 3× Fadeo 5× Sparky 1× Murky
Chí mạng +4% · Chính xác +60% · ST tối đa +6 Critical +4% / Attack Rating +60% / Max DMG +6
5× Raident 3× Transparo 2× Murky
Chính xác +80 · Chí mạng +2% · ST tối thiểu +4 · ST tối đa +4 Attack Rating +80 / Critical +2% / Min & Max DMG +4
2× Fadeo 2× Sparky 2× Raident 2× Transparo 2× Murky
Chí mạng +4% · MP +20 · ST tối thiểu +6 · ST tối đa +6 Critical +4% / Add MP +20 / Min & Max DMG +6
3× Fadeo 3× Sparky 2× Transparo 2× Devine
Chính xác +60 · HP +20 · ST tối thiểu +6 · ST tối đa +6 Attack Rating +60 / Add HP +20 / Min & Max DMG +6
2× Fadeo 2× Sparky 1× Murky 3× Devine
Chí mạng +4% Critical +4%
1× Celesto
Chính xác +100 · Chí mạng +3% · ST tối thiểu +6 · ST tối đa +6 Attack Rating +100 / Critical +3% / Min & Max DMG +6
2× Sparky 2× Murky 3× Devine 3× Celesto
Chính xác +80 · HP +30 · ST tối thiểu +7 · ST tối đa +7 Attack Rating +80 / Add HP +30 / Min & Max DMG +7
1× Sparky 4× Transparo 2× Devine 4× Celesto
Chí mạng +5% · MP +30 · ST tối thiểu +7 · ST tối đa +7 Critical +5% / Add MP +30 / Min & Max DMG +7
2× Raident 1× Transparo 2× Murky 3× Devine 2× Celesto
Chí mạng +4% · MP +50 · ST tối thiểu +7 · ST tối đa +7 Critical +4% / Add MP +50 / Min & Max DMG +7
5× Murky 4× Devine 3× Celesto
Chí mạng +4% · HP +50 · ST tối thiểu +7 · ST tối đa +7 Critical +4% / Add HP +50 / Min & Max DMG +7
5× Devine 5× Celesto
Chính xác +80 · Chí mạng +5% · ST tối thiểu +7 · ST tối đa +7 Attack Rating +80 / Critical +5% / Min & Max DMG +7
1× Transparo 1× Murky 5× Devine 5× Celesto
Giáp & Áo choàng 32 CÔNG THỨC
HIỆU ỨNG SHELTOM CẦN
Hữu cơ +5 Life Ability +5
5× Lucidy
Độc +5 Poison Ability +5
5× Sereneo
Băng +5 Ice Ability +5
5× Fadeo
Lửa +5 Fire Ability +5
5× Sparky
Sét +5 Thunder Ability +5
5× Raident
Lửa +5 · Băng +5 · Sét +5 · Độc +5 · Hữu cơ +5 All Abilities +5
2× Lucidy 2× Sereneo 2× Fadeo 2× Sparky 2× Raident 2× Transparo
Phòng thủ +20 Defense Rating +20
1× Transparo
Hấp thụ +0.6 Absorb Rating +0.6
1× Murky
STM +10 Add STM +10
1× Devine
Phòng thủ +10% Defense Rating +10%
2× Lucidy 2× Sereneo
Phòng thủ +10 Defense Rating +20
1× Lucidy 2× Fadeo
Phòng thủ +15% Defense Rating +15%
2× Sereneo 1× Fadeo 1× Sparky
Phòng thủ +30 · Hấp thụ +0.6 Defense Rating +30 / Absorb Rating +0.6
3× Sereneo 3× Sparky
Phòng thủ +40 · Hấp thụ +0.4 Defense Rating +40 / Absorb Rating +0.4
1× Sereneo 2× Sparky 1× Raident 1× Transparo
Phòng thủ +45 · Hấp thụ +1 Defense Rating +45 / Absorb Rating +1.0
1× Sereneo 2× Raident 5× Transparo
Phòng thủ +10 · Hấp thụ +1.5 Defense Rating +10 / Absorb Rating +1.5
1× Sereneo 4× Sparky 1× Murky
Hấp thụ +2 Absorb Rating +2.0
1× Sereneo 2× Murky
Hấp thụ +3 Absorb Rating +3.0
1× Raident 2× Transparo 2× Murky
Hấp thụ +3.5 Absorb Rating +3.5
1× Sereneo 1× Raident 1× Transparo 3× Murky 1× Devine
Phòng thủ +40 · Hấp thụ +3 Defense Rating +40 / Absorb Rating +3.0
4× Fadeo 4× Raident 3× Murky
Hấp thụ +30% Absorb Rating +30%
3× Transparo 3× Murky
Phòng thủ +20 · Hấp thụ +3.4 Defense Rating +20 / Absorb Rating +3.4
2× Sparky 2× Transparo 2× Murky
HP +40 Add HP +40
1× Raident 4× Devine
Phòng thủ +40 · MP +30 Defense Rating +40 / Add MP +30
1× Sparky 1× Raident 2× Transparo 3× Devine
Hấp thụ +3.5 · HP +20 Absorb Rating +3.5 / Add HP +20
1× Raident 3× Murky 2× Devine
Phòng thủ +50 Defense Rating +50
1× Celesto
HP +50 Add HP +50
2× Murky 2× Devine 2× Celesto
Phòng thủ +50 · MP +40 Defense Rating +50 / Add MP +40
2× Sparky 2× Transparo 3× Devine 3× Celesto
Hấp thụ +4 · HP +25 Absorb Rating +4.0 / Add HP +25
3× Raident 3× Murky 1× Devine 3× Celesto
Phòng thủ +50 · Hấp thụ +4 Defense Rating +50 / Absorb Rating +4.0
1× Murky 2× Devine 5× Celesto
Phòng thủ +60 · MP +50 Defense Rating +60 / Add MP +50
5× Devine 5× Celesto
Hấp thụ +4 · HP +40 Absorb Rating +4.0 / Add HP +40
1× Transparo 5× Murky 1× Devine 5× Celesto
Khiên 30 CÔNG THỨC
HIỆU ỨNG SHELTOM CẦN
Hữu cơ +5 Life Ability +5
5× Lucidy
Độc +5 Poison Ability +5
5× Sereneo
Băng +5 Ice Ability +5
5× Fadeo
Lửa +5 Fire Ability +5
5× Sparky
Sét +5 Thunder Ability +5
5× Raident
Lửa +5 · Băng +5 · Sét +5 · Độc +5 · Hữu cơ +5 All Abilities +5
2× Lucidy 2× Sereneo 2× Fadeo 2× Sparky 2× Raident 2× Transparo
Phòng thủ +10 Defense Rating +10
1× Transparo
Chặn +1% Block Rating +1%
1× Murky
HP +10 Add HP +10
1× Devine
Phòng thủ +10 Defense Rating +10
2× Lucidy 1× Fadeo
Phòng thủ +10% Defense Rating +10%
2× Sereneo 2× Fadeo 1× Sparky
Phòng thủ +15 · Hấp thụ +0.3% Defense Rating +15 / Absorb Rating +0.3
3× Sereneo 1× Fadeo 1× Raident
Hấp thụ +0.3 Absorb Rating +0.3
2× Fadeo 2× Raident
Phòng thủ +10 · Hấp thụ +0.6% Defense Rating +10 / Absorb Rating +0.6
1× Sereneo 1× Raident 2× Transparo
Phòng thủ +20 · Hấp thụ +0.3% Defense Rating +20 / Absorb Rating +0.3
2× Sereneo 2× Fadeo 2× Sparky 1× Raident 1× Transparo
Hấp thụ +0.6 · Chặn +4% Absorb Rating +0.6 / Block Rating +4%
1× Fadeo 4× Raident 1× Murky
Chặn +5% Block Rating +5%
5× Fadeo 5× Transparo 1× Murky
Phòng thủ +40 · Chặn +2% Defense Rating +40 / Block Rating +2%
4× Sereneo 4× Fadeo 1× Murky
Phòng thủ +20 · Chặn +4% Defense Rating +20 / Block Rating +4%
2× Sereneo 1× Fadeo 1× Sparky 1× Transparo 2× Murky
Phòng thủ +40 · MP +10 · STM +50 Defense Rating +40 / Add MP +10 / Add STM +50
4× Lucidy 1× Sereneo 1× Transparo 1× Devine
Chặn +3% · HP +20 Block Rating +3% / Add HP +20
3× Transparo 1× Murky 2× Devine
Hấp thụ +1 · MP +20 Absorb Rating +1.0 / Add MP +20
5× Raident 2× Devine
Hấp thụ +0.6 · HP +40 Absorb Rating +0.6 / Add HP +40
3× Raident 1× Transparo 2× Devine
HP +40 Add HP +40
1× Celesto
Phòng thủ +50 · MP +20 · STM +60 Defense Rating +50 / Add MP +20 / Add STM +60
1× Sparky 3× Raident 2× Murky 3× Celesto
Chặn +4% · HP +30 Block Rating +4% / Add HP +30
2× Raident 3× Transparo 3× Murky 2× Celesto
Hấp thụ +2 · MP +30 Absorb Rating +2.0 / Add MP +30
3× Transparo 1× Murky 2× Devine 2× Celesto
Phòng thủ +60 · Chặn +5% Defense Rating +60 / Block Rating +5%
3× Murky 2× Devine 3× Celesto
Hấp thụ +3 · HP +20 · MP +20 Absorb Rating +2.0 / Add HP +20 / Add MP +20
5× Devine 5× Celesto
Chặn +4% · HP +50 Block Rating +4% / Add HP +50
2× Transparo 2× Murky 2× Devine 5× Celesto
Orb 30 CÔNG THỨC
HIỆU ỨNG SHELTOM CẦN
Hữu cơ +5 Life Ability +5
5× Lucidy
Độc +5 Poison Ability +5
5× Sereneo
Băng +5 Ice Ability +5
5× Fadeo
Lửa +5 Fire Ability +5
5× Sparky
Sét +5 Thunder Ability +5
5× Raident
Lửa +5 · Băng +1 · Sét +5 · Độc +5 · Hữu cơ +5 All Abilities +5
2× Lucidy 2× Sereneo 2× Fadeo 2× Sparky 2× Raident 2× Transparo
Hồi MP +0.3 MP Regen +0.3
1× Transparo
Phòng thủ +10 Defense Rating +10
1× Murky
MP +20 Add MP +20
1× Devine
Phòng thủ +10 Defense Rating +10
2× Lucidy 1× Fadeo
Phòng thủ +10% Defense Rating +10%
2× Sereneo 2× Fadeo 1× Sparky
Phòng thủ +15 · Hấp thụ +0.4 Defense Rating +15 / Absorb Rating + 0.4
3× Sereneo 1× Fadeo 2× Raident
Hấp thụ +0.8 Absorb Rating +0.8
4× Sparky 4× Raident
Phòng thủ +10 · Hồi MP +0.4 Defense Rating +10 / MP Regen +0.4
1× Sereneo 2× Raident 2× Transparo
Phòng thủ +20 · Hồi MP +0.2 Defense Rating +20 / MP Regen +0.2
2× Sereneo 2× Fadeo 2× Sparky 2× Raident 1× Transparo
Phòng thủ +40 Defense Rating +40
1× Fadeo 4× Raident 1× Murky
Phòng thủ +10 · Hồi MP +0.6% Defense Rating +10 / MP Regen +0.6
3× Fadeo 3× Transparo 1× Murky
Phòng thủ +50 · Hấp thụ +1 Defense Rating +50 / Absorb Rating +1.0
5× Sereneo 5× Fadeo 1× Murky
Phòng thủ +40 · Hồi MP +0.4 Defense Rating +40 / MP Regen 0.4
2× Sereneo 1× Fadeo 1× Sparky 1× Transparo 2× Murky
Hồi MP +0.5 · MP +40 MP Regen 0.5 / Add MP +40
5× Lucidy 1× Sereneo 2× Transparo 2× Devine
Phòng thủ +10 · Hồi MP +0.4 · STM +40 Defense Rating +10 / MP Regen +0.4 / Add STM +40
2× Transparo 1× Murky 2× Devine
MP +50 · STM +50 Add MP +50 / Add STM +50
2× Sparky 5× Raident 2× Devine
Hấp thụ +1 · Hồi MP +0.6 · HP +20 Absorb Rating + 1.0 / MP Regen +0.6 / Add HP +20
5× Raident 2× Transparo 2× Devine
MP +30 Add MP +30
1× Celesto
Phòng thủ +20 · Hồi MP +0.8 · STM +50 Defense Rating +20 / MP Regen +0.8 / Add STM +50
2× Sparky 3× Murky 2× Devine 2× Celesto
MP +60 · STM +50 Add MP +60 / Add STM +50
1× Raident 2× Murky 2× Devine 3× Celesto
Hấp thụ +1.5 · Hồi MP +1 · HP +30 Absorb Rating +1.5 / MP Regen +1.0 / Add HP +30
2× Raident 3× Devine 3× Celesto
Phòng thủ +30 · Hồi MP +1 · STM +50 Defense Rating +30 / MP Regen +1.0 / Add STM +50
2× Murky 2× Devine 4× Celesto
Hấp thụ +2 · Hồi MP +1.2 · HP +30 Absorb Rating +2.0 / MP Regen +1.2 / Add HP +30
5× Devine 5× Celesto
Phòng thủ +20 · Hồi MP +1.2 · MP +60 Defense Rating +20 / MP Regen +1.2 / Add MP +60
1× Transparo 5× Murky 1× Devine 5× Celesto
Vòng tay 48 CÔNG THỨC
HIỆU ỨNG SHELTOM CẦN
Chính xác +40 · Số bình thuốc +12 · HP +3 Atk rating +40 / Potion Count +12 / HP +3
2× Sereneo 2× Fadeo
Chính xác +20 · Số bình thuốc +6 · HP +5 Atk rating +20 / Potion Count +6 / HP +5
3× Sereneo 1× Fadeo
Chính xác +60 Atk rating +60
1× Sereneo 3× Fadeo
HP +10 HP +10
2× Sereneo 3× Fadeo
Chính xác +70 · Số bình thuốc +14 · HP +5 Atk rating +70 / Potion Count +14 / HP +5
2× Fadeo 3× Sparky
Chính xác +35 · Số bình thuốc +7 · HP +10 Atk rating +35 / Potion Count +7 / HP +10
3× Fadeo 2× Sparky
Chính xác +105 Atk rating +105
1× Fadeo 4× Sparky
HP +20 HP +20
2× Fadeo 4× Sparky
Chính xác +100 · Số bình thuốc +16 · HP +8 Atk rating +100 / Potion Count +16 / HP +8
1× Fadeo 2× Sparky 3× Raident
Chính xác +50 · Số bình thuốc +8 · HP +15 Atk rating +50 / Potion Count +8 / HP +15
1× Fadeo 2× Sparky 1× Raident
Chính xác +150 Atk rating +150
1× Fadeo 1× Sparky 4× Raident
HP +30 HP +30
2× Sparky 4× Raident
Chính xác +130 · Số bình thuốc +18 · HP +10 Atk rating +130 / Potion Count +18 / HP +10
1× Sparky 3× Raident 3× Transparo
Chính xác +65 · Số bình thuốc +9 · HP +20 Atk rating +65 / Potion Count +9 / HP +20
2× Sparky 2× Raident 3× Transparo
Chính xác +195 Atk rating +195
1× Sparky 2× Raident 4× Transparo
HP +40 HP +40
2× Raident 5× Transparo
Chính xác +160 · Số bình thuốc +20 · HP +13 Atk rating +160 / Potion Count +20 / HP +13
1× Sparky 1× Raident 3× Transparo 3× Murky
Chính xác +80 · Số bình thuốc +10 · HP +25 Atk rating +80 / Potion Count +10 / HP +25
2× Raident 3× Transparo 3× Murky
Chính xác +240 Atk rating +240
1× Raident 2× Transparo 5× Murky
HP +50 HP +50
2× Transparo 6× Murky
Chính xác +190 · Số bình thuốc +22 · HP +15 Atk rating +190 / Potion Count +22 / HP +15
1× Raident 1× Transparo 3× Murky 4× Devine
Chính xác +95 · Số bình thuốc +11 · HP +30 Atk rating +95 / Potion Count +11 / HP +30
2× Transparo 3× Murky 4× Devine
Chính xác +285 Atk rating +285
1× Transparo 2× Murky 6× Devine
HP +60 HP +60
2× Murky 7× Devine
Chính xác +220 · Số bình thuốc +24 · HP +18 Atk rating +220 / Potion Count +24 / HP +18
1× Transparo 1× Murky 3× Devine 4× Celesto
Chính xác +110 · Số bình thuốc +12 · HP +35 Atk rating +110 / Potion Count +12 / HP +35
2× Murky 3× Devine 4× Celesto
Chính xác +330 Atk rating +330
1× Murky 2× Devine 6× Celesto
HP +70 HP +70
2× Devine 7× Celesto
Chính xác +240 · Số bình thuốc +26 · HP +20 Atk rating +240 / Potion Count +26 / HP +20
1× Murky 2× Devine 3× Celesto 4× Mirage
Chính xác +120 · Số bình thuốc +13 · HP +40 Atk rating +120 / Potion Count +13 / HP +40
3× Devine 3× Celesto 4× Mirage
Chính xác +360 Atk rating +360
2× Devine 2× Celesto 6× Mirage
HP +80 HP +80
2× Celesto 8× Mirage
Chính xác +260 · Số bình thuốc +28 · HP +23 Atk rating +260 / Potion Count +28 / HP +23
1× Devine 2× Celesto 2× Mirage 5× Inferna
Chính xác +130 · Số bình thuốc +14 · HP +45 Atk rating +130 / Potion Count +14 / HP +45
2× Celesto 3× Mirage 5× Inferna
Chính xác +390 Atk rating +390
1× Celesto 2× Mirage 7× Inferna
HP +90 HP +90
2× Mirage 8× Inferna
Chính xác +280 · Số bình thuốc +30 · HP +25 Atk rating +280 / Potion Count +30 / HP +25
2× Celesto 2× Mirage 2× Inferna 6× Enigma
Chính xác +140 · Số bình thuốc +15 · HP +50 Atk rating +140 / Potion Count +15 / HP +50
2× Mirage 4× Inferna 6× Enigma
Chính xác +420 Atk rating +420
2× Mirage 2× Inferna 8× Enigma
HP +100 HP +100
2× Inferna 10× Enigma
Chính xác +280 · Số bình thuốc +32 · HP +28 Atk rating +280 / Potion Count +32 / HP +28
2× Mirage 2× Inferna 2× Enigma 6× Bellum
Chính xác +150 · Số bình thuốc +15 · HP +55 Atk rating +150 / Potion Count +15 / HP +55
2× Inferna 4× Enigma 6× Bellum
Chính xác +450 Atk rating +450
2× Inferna 2× Enigma 8× Bellum
HP +110 HP +110
2× Enigma 10× Bellum
Chính xác +300 · Số bình thuốc +34 · HP +30 Atk rating +300 / Potion Count +34 / HP +30
1× Inferna 1× Enigma 2× Bellum 8× Oredo
Chính xác +160 · Số bình thuốc +16 · HP +60 Atk rating +160 / Potion Count +16 / HP +60
1× Enigma 3× Bellum 8× Oredo
Chính xác +480 Atk rating +480
2× Bellum 10× Oredo
HP +120 HP +120
12× Oredo
Găng tay 60 CÔNG THỨC
HIỆU ỨNG SHELTOM CẦN
Lửa +2 · Băng +2 · Sét +2 · Độc +2 · Hữu cơ +2 Resistances +2
3× Sereneo 1× Fadeo
Phòng thủ +30 · Lửa +1 · Băng +1 · Sét +1 · Độc +1 · Hữu cơ +1 Defense +30 / Resistances +1
2× Sereneo 2× Fadeo
Phòng thủ +15 · Hấp thụ +0.5 · Lửa +1 · Băng +1 · Sét +1 · Độc +1 · Hữu cơ +1 Defense +15 / Absorb +0.5 / Resistances +1
4× Fadeo
Phòng thủ +45 Defense +45
1× Sereneo 3× Fadeo
Hấp thụ +1 Absorb +1
2× Sereneo 4× Fadeo
Lửa +3 · Băng +3 · Sét +3 · Độc +3 · Hữu cơ +3 Resistances +3
1× Sereneo 2× Fadeo 2× Sparky
Phòng thủ +60 · Lửa +1 · Băng +1 · Sét +1 · Độc +1 · Hữu cơ +1 Defense +60 / Resistances +1
2× Fadeo 3× Sparky
Phòng thủ +30 · Hấp thụ +0.8 · Lửa +1 · Băng +1 · Sét +1 · Độc +1 · Hữu cơ +1 Defense +30 / Absorb +0.75 / Resistances +1
2× Fadeo 3× Sparky
Phòng thủ +90 Defense +90
1× Fadeo 4× Sparky
Hấp thụ +1.5 Absorb +1.5
2× Fadeo 5× Sparky
Lửa +4 · Băng +4 · Sét +4 · Độc +4 · Hữu cơ +4 Resistances +4
1× Sereneo 1× Fadeo 2× Sparky 2× Raident
Phòng thủ +90 · Lửa +2 · Băng +2 · Sét +2 · Độc +2 · Hữu cơ +2 Defense +90 / Resistances +2
1× Fadeo 2× Sparky 3× Raident
Phòng thủ +45 · Hấp thụ +1 · Lửa +1 · Băng +1 · Sét +1 · Độc +1 · Hữu cơ +1 Defense +45 / Absorb +1 / Resistances +1
3× Sparky 3× Raident
Phòng thủ +135 Defense +135
1× Fadeo 1× Sparky 4× Raident
Hấp thụ +2 Absorb +2
2× Sparky 4× Raident
Lửa +5 · Băng +5 · Sét +5 · Độc +5 · Hữu cơ +5 Resistances +5
1× Fadeo 1× Sparky 2× Raident 3× Transparo
Phòng thủ +120 · Lửa +2 · Băng +2 · Sét +2 · Độc +2 · Hữu cơ +2 Defense +120 / Resistances +2
1× Sparky 3× Raident 3× Transparo
Phòng thủ +60 · Hấp thụ +1.3 · Lửa +1 · Băng +1 · Sét +1 · Độc +1 · Hữu cơ +1 Defense +60 / Absorb +1.25 / Resistances +1
2× Sparky 2× Raident 3× Transparo
Phòng thủ +180 Defense +180
1× Sparky 2× Raident 4× Transparo
Hấp thụ +2.5 Absorb +2.5
2× Raident 5× Transparo
Lửa +6 · Băng +6 · Sét +6 · Độc +6 · Hữu cơ +6 Resistances +6
1× Fadeo 1× Sparky 1× Raident 2× Transparo 3× Murky
Phòng thủ +150 · Lửa +3 · Băng +3 · Sét +3 · Độc +3 · Hữu cơ +3 Defense +150 / Resistances +3
1× Sparky 1× Raident 3× Transparo 3× Murky
Phòng thủ +75 · Hấp thụ +1.5 · Lửa +2 · Băng +2 · Sét +2 · Độc +2 · Hữu cơ +2 Defense +75 / Absorb +1.5 / Resistances +2
2× Raident 3× Transparo 3× Murky
Phòng thủ +225 Defense +225
1× Raident 2× Transparo 5× Murky
Hấp thụ +3 Absorb +3
2× Transparo 6× Murky
Lửa +7 · Băng +7 · Sét +7 · Độc +7 · Hữu cơ +7 Resistances +7
1× Sparky 1× Raident 1× Transparo 2× Murky 4× Devine
Phòng thủ +180 · Lửa +3 · Băng +3 · Sét +3 · Độc +3 · Hữu cơ +3 Defense +180 / Resistances +3
1× Raident 1× Transparo 3× Murky 4× Devine
Phòng thủ +90 · Hấp thụ +2 · Lửa +2 · Băng +2 · Sét +2 · Độc +2 · Hữu cơ +2 Defense +90 / Absorb +2 / Resistances +2
2× Transparo 3× Murky 4× Devine
Phòng thủ +270 Defense +270
1× Transparo 2× Murky 6× Devine
Hấp thụ +4 Absorb +4
2× Murky 7× Devine
Lửa +8 · Băng +8 · Sét +8 · Độc +8 · Hữu cơ +8 Resistances +8
1× Raident 1× Transparo 1× Murky 2× Devine 4× Celesto
Phòng thủ +210 · Lửa +4 · Băng +4 · Sét +4 · Độc +4 · Hữu cơ +4 Defense +210 / Resistances +4
1× Transparo 1× Murky 3× Devine 4× Celesto
Phòng thủ +105 · Hấp thụ +2.5 · Lửa +3 · Băng +3 · Sét +3 · Độc +3 · Hữu cơ +3 Defense +105 / Absorb +2.5 / Resistances +3
2× Murky 3× Devine 4× Celesto
Phòng thủ +315 Defense +315
1× Murky 2× Devine 6× Celesto
Hấp thụ +5 Absorb +5
2× Devine 7× Celesto
Lửa +9 · Băng +9 · Sét +9 · Độc +9 · Hữu cơ +9 Resistances +9
1× Transparo 1× Murky 1× Devine 3× Celesto 4× Mirage
Phòng thủ +240 · Lửa +4 · Băng +4 · Sét +4 · Độc +4 · Hữu cơ +4 Defense +240 / Resistances +4
1× Murky 2× Devine 3× Celesto 4× Mirage
Phòng thủ +120 · Hấp thụ +3 · Lửa +3 · Băng +3 · Sét +3 · Độc +3 · Hữu cơ +3 Defense +120 / Absorb +3 / Resistances +3
3× Devine 3× Celesto 4× Mirage
Phòng thủ +360 Defense +360
2× Devine 2× Celesto 6× Mirage
Hấp thụ +6 Absorb +6
2× Celesto 8× Mirage
Lửa +10 · Băng +10 · Sét +10 · Độc +10 · Hữu cơ +10 Resistances +10
1× Murky 1× Devine 1× Celesto 3× Mirage 4× Inferna
Phòng thủ +270 · Lửa +5 · Băng +5 · Sét +5 · Độc +5 · Hữu cơ +5 Defense +270 / Resistances +5
1× Devine 2× Celesto 2× Mirage 5× Inferna
Phòng thủ +135 · Hấp thụ +3.5 · Lửa +4 · Băng +4 · Sét +4 · Độc +4 · Hữu cơ +4 Defense +135 / Absorb +3.5 / Resistances +4
2× Celesto 3× Mirage 5× Inferna
Phòng thủ +405 Defense +405
1× Celesto 2× Mirage 7× Inferna
Hấp thụ +7 Absorb +7
2× Mirage 8× Inferna
Lửa +12 · Băng +12 · Sét +12 · Độc +12 · Hữu cơ +12 Resistances +12
1× Devine 1× Celesto 3× Mirage 3× Inferna 4× Enigma
Phòng thủ +300 · Lửa +6 · Băng +6 · Sét +6 · Độc +6 · Hữu cơ +6 Defense +300 / Resistances +6
2× Celesto 2× Mirage 2× Inferna 6× Enigma
Phòng thủ +150 · Hấp thụ +4 · Lửa +4 · Băng +4 · Sét +4 · Độc +4 · Hữu cơ +4 Defense +150 / Absorb +4 / Resistances +4
2× Mirage 4× Inferna 6× Enigma
Phòng thủ +450 Defense +450
2× Mirage 2× Inferna 8× Enigma
Hấp thụ +8 Absorb +8
2× Inferna 10× Enigma
Lửa +14 · Băng +14 · Sét +14 · Độc +14 · Hữu cơ +14 Resistances +14
1× Celesto 1× Mirage 3× Inferna 3× Enigma 4× Bellum
Phòng thủ +330 · Lửa +7 · Băng +7 · Sét +7 · Độc +7 · Hữu cơ +7 Defense +330 / Resistances +7
2× Mirage 2× Inferna 2× Enigma 6× Bellum
Phòng thủ +165 · Hấp thụ +4.5 · Lửa +5 · Băng +5 · Sét +5 · Độc +5 · Hữu cơ +5 Defense +165 / Absorb +4.5 / Resistances +5
2× Inferna 4× Enigma 6× Bellum
Phòng thủ +495 Defense +495
2× Inferna 2× Enigma 8× Bellum
Hấp thụ +9 Absorb +9
2× Enigma 10× Bellum
Lửa +16 · Băng +16 · Sét +16 · Độc +16 · Hữu cơ +16 Resistances +16
1× Mirage 1× Inferna 1× Enigma 3× Bellum 6× Oredo
Phòng thủ +360 · Lửa +8 · Băng +8 · Sét +8 · Độc +8 · Hữu cơ +8 Defense +360 / Resistances +8
1× Inferna 1× Enigma 2× Bellum 8× Oredo
Phòng thủ +180 · Hấp thụ +5 · Lửa +6 · Băng +6 · Sét +6 · Độc +6 · Hữu cơ +6 Defense +180 / Absorb +5 / Resistances +6
2× Enigma 2× Bellum 8× Oredo
Phòng thủ +540 Defense +540
2× Bellum 10× Oredo
Hấp thụ +10 Absorb +10
12× Oredo
Giày 48 CÔNG THỨC
HIỆU ỨNG SHELTOM CẦN
Tốc độ chạy +0.2 · STM +20 · MP +10 Run Speed +0.2 / STM +20 / MP +10
2× Sereneo 1× Fadeo
Tốc độ chạy +0.2 · MP +20 Run Speed +0.2 / MP +20
1× Sereneo 2× Fadeo
Tốc độ chạy +0.4 · STM +10 · MP +5 Run Speed +0.4 / STM +10 / MP +5
2× Sereneo 2× Fadeo
Tốc độ chạy +0.8 · MP +0% Run Speed +0.8
1× Sereneo 3× Fadeo
Tốc độ chạy +0.3 · STM +40 · MP +20 Run Speed +0.3 / STM +40 / MP +20
2× Fadeo 2× Sparky
Tốc độ chạy +0.3 · MP +40 Run Speed +0.3 / MP +40
1× Fadeo 3× Sparky
Tốc độ chạy +0.6 · STM +20 · MP +10 Run Speed +0.6 / STM +20 / MP +10
2× Fadeo 3× Sparky
Tốc độ chạy +1.2 · MP +0% Run Speed +1.2
1× Fadeo 4× Sparky
Tốc độ chạy +0.4 · STM +80 · MP +40 Run Speed +0.4 / STM +80 / MP +40
1× Fadeo 2× Sparky 2× Raident
Tốc độ chạy +0.4 · MP +80 Run Speed +0.4 / MP +80
1× Fadeo 1× Sparky 3× Raident
Tốc độ chạy +0.8 · STM +40 · MP +20 Run Speed +0.8 / STM +40 / MP +20
1× Fadeo 2× Sparky 3× Raident
Tốc độ chạy +1.6 · MP +0% Run Speed +1.6
2× Sparky 4× Raident
Tốc độ chạy +0.5 · STM +120 · MP +45 Run Speed +0.5 / STM +120 / MP +45
1× Sparky 2× Raident 3× Transparo
Tốc độ chạy +0.5 · MP +90 Run Speed +0.5 / MP +90
2× Sparky 2× Raident 2× Transparo
Tốc độ chạy +1 · STM +60 · MP +30 Run Speed +1 / STM +60 / MP +30
1× Sparky 3× Raident 3× Transparo
Tốc độ chạy +2 · MP +0% Run Speed +2
2× Raident 5× Transparo
Tốc độ chạy +0.6 · STM +160 · MP +60 Run Speed +0.6 / STM +160 / MP +60
2× Raident 2× Transparo 3× Murky
Tốc độ chạy +0.6 · MP +120 Run Speed +0.6 / MP +120
1× Sparky 1× Raident 2× Transparo 3× Murky
Tốc độ chạy +1.2 · STM +80 · MP +40 Run Speed +1.2 / STM +80 / MP +40
2× Raident 3× Transparo 3× Murky
Tốc độ chạy +2.4 · MP +0% Run Speed +2.4
2× Transparo 6× Murky
Tốc độ chạy +0.7 · STM +200 · MP +75 Run Speed +0.7 / STM +200 / MP +75
2× Transparo 2× Murky 4× Devine
Tốc độ chạy +0.7 · MP +150 Run Speed +0.7 / MP +150
1× Raident 1× Transparo 2× Murky 4× Devine
Tốc độ chạy +1.4 · STM +100 · MP +50 Run Speed +1.4 / STM +100 / MP +50
2× Transparo 3× Murky 4× Devine
Tốc độ chạy +2.8 · MP +0% Run Speed +2.8
2× Murky 7× Devine
Tốc độ chạy +0.8 · STM +240 · MP +90 Run Speed +0.8 / STM +240 / MP +90
2× Murky 3× Devine 4× Celesto
Tốc độ chạy +0.8 · MP +180 Run Speed +0.8 / MP +180
1× Transparo 2× Murky 2× Devine 4× Celesto
Tốc độ chạy +1.6 · STM +120 · MP +60 Run Speed +1.6 / STM +120 / MP +60
1× Murky 3× Devine 5× Celesto
Tốc độ chạy +3.2 · MP +0% Run Speed +3.2
2× Devine 7× Celesto
Tốc độ chạy +0.9 · STM +280 · MP +105 Run Speed +0.9 / STM +280 / MP +105
3× Devine 3× Celesto 4× Mirage
Tốc độ chạy +0.9 · MP +210 Run Speed +0.9 / MP +210
2× Murky 2× Devine 2× Celesto 4× Mirage
Tốc độ chạy +1.8 · STM +140 · MP +70 Run Speed +1.8 / STM +140 / MP +70
2× Devine 2× Celesto 6× Mirage
Tốc độ chạy +3.6 · MP +0% Run Speed +3.6
2× Celesto 8× Mirage
Tốc độ chạy +1 · STM +320 · MP +120 Run Speed +1 / STM +320 / MP +120
2× Celesto 3× Mirage 5× Inferna
Tốc độ chạy +1 · MP +240 Run Speed +1 / MP +240
1× Devine 2× Celesto 2× Mirage 5× Inferna
Tốc độ chạy +2 · STM +160 · MP +80 Run Speed +2 / STM +160 / MP +80
2× Celesto 2× Mirage 6× Inferna
Tốc độ chạy +4 · MP +0% Run Speed +4
2× Mirage 8× Inferna
Tốc độ chạy +1.1 · STM +360 · MP +135 Run Speed +1.1 / STM +360 / MP +135
3× Mirage 3× Inferna 6× Enigma
Tốc độ chạy +1.1 · MP +270 Run Speed +1.1 / MP +270
2× Celesto 2× Mirage 2× Inferna 6× Enigma
Tốc độ chạy +2.2 · STM +180 · MP +90 Run Speed +2.2 / STM +180 / MP +90
2× Mirage 4× Inferna 6× Enigma
Tốc độ chạy +4.4 · MP +0% Run Speed +4.4
2× Inferna 10× Enigma
Tốc độ chạy +1.2 · STM +400 · MP +150 Run Speed +1.2 / STM +400 / MP +150
3× Inferna 3× Enigma 6× Bellum
Tốc độ chạy +1.2 · MP +300 Run Speed +1.2 / MP +300
2× Mirage 2× Inferna 2× Enigma 6× Bellum
Tốc độ chạy +2.4 · STM +200 · MP +100 Run Speed +2.4 / STM +200 / MP +100
2× Inferna 4× Enigma 6× Bellum
Tốc độ chạy +4.8 · MP +0% Run Speed +4.8
2× Enigma 10× Bellum
Tốc độ chạy +1.3 · STM +450 · MP +170 Run Speed +1.3 / STM +450 / MP +170
2× Enigma 2× Bellum 8× Oredo
Tốc độ chạy +1.3 · MP +340 Run Speed +1.3 / MP +340
1× Inferna 1× Enigma 2× Bellum 8× Oredo
Tốc độ chạy +2.6 · STM +225 · MP +120 Run Speed +2.6 / STM +225 / MP +120
4× Bellum 8× Oredo
Tốc độ chạy +5.2 · MP +0% Run Speed +5.2
12× Oredo

info Tên NPC, vị trí và mô tả hệ thống lấy từ client PT VTC; cách gọi “Cường Hóa · Dung Hợp” theo thuật ngữ VTC. Tỉ lệ cường hóa và công thức dung hợp lấy từ bảng dữ liệu game PT 1.313 (cùng dòng code cơ chế với VTC) — số liệu tham chiếu, tỉ lệ trực tiếp trên máy chủ VTC có thể được tinh chỉnh khác.

© 2026 PRISTONBOT · công cụ hỗ trợ, không liên kết nhà phát hành · sử dụng có rủi ro, người dùng tự chịu trách nhiệm
hướng-dẫn điều-khoản discord hỗ-trợ