Hai cách nâng cấp trang bị trong Priston Tale VTC. Cường Hóa (aging) tăng chỉ số theo cấp nhưng có rủi ro mất đồ; Dung Hợp (mixing) cộng thêm thuộc tính cố định bằng sheltom. Cơ chế & công thức trích từ code game và bảng dữ liệu.
Gặp Bậc Thầy Cường Hóa (Arcane Moriph) tại thị trấn Pillai, đem theo sheltom và tiền. Trang bị phải được trưởng thành qua chiến đấu trước mỗi lần cường hóa. Mỗi lần thành công làm trang bị mạnh hơn và phát sáng — nhưng càng lên cao, tỉ lệ thất bại càng lớn và có thể mất cả trang bị.
Mỗi lần thử: quay tỉ lệ thất bại trước; nếu thất bại thì chia tiếp thành giảm cấp hoặc vỡ đồ; nếu thành công có thể được +2 (nhân đôi). Cột dưới là xác suất từng kết cục (cộng lại ≈ 100%).
| CẤP | +1 | +2 | −1 | −2 | MẤT ĐỒ | SHELTOM CẦN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| +1 | 40% | 60% | · | · | · | |
| +2 | 45% | 55% | · | · | · | |
| +3 | 50% | 50% | · | · | · | |
| +4 | 55% | 45% | · | · | · | |
| +5 | 60% | 40% | · | · | · | |
| +6 | 62% | 34% | 4% | · | · | |
| +7 | 64% | 28% | 8% | · | · | |
| +8 | 66% | 22% | 11% | 1% | · | |
| +9 | 67% | 17% | 14% | 1% | 1% | |
| +10 | 68% | 12% | 17% | 2% | 1% | |
| +11 | 68% | 8% | 20% | 3% | 1% | |
| +12 | 68% | 4% | 22% | 4% | 2% | |
| +13 | 65% | 3% | 24% | 5% | 3% | |
| +14 | 61% | 3% | 26% | 6% | 3% | |
| +15 | 58% | 2% | 28% | 8% | 4% | |
| +16 | 54% | 2% | 29% | 10% | 5% | |
| +17 | 50% | 2% | 31% | 12% | 6% | |
| +18 | 47% | 1% | 32% | 14% | 7% | |
| +19 | 44% | · | 32% | 16% | 8% | |
| +20 | 40% | · | 33% | 18% | 9% | |
Bảng đầy đủ tới +20 theo dữ liệu PT 1.313 — rủi ro giảm cấp/vỡ bắt đầu từ +6 và tăng dần theo cấp. Sách hướng dẫn trong client VTC ghi mốc ~10 lần.
| NHÓM TRANG BỊ | MỖI LẦN CỔ HÓA (+1) |
|---|---|
| Rìu (Axe) | +1 Sát thương, +10 Chính xác |
| Chùy (Hammer) | +1 Sát thương, +8 Chính xác, +1 Chí mạng / 2 cấp |
| Kiếm · Dao · Vuốt · Lưỡi hái | +1 Sát thương, +5 Chính xác, +1 Chí mạng / 2 cấp |
| Gậy phép · Phantom | +1 Sát thương, +8 Chính xác, +1 Chí mạng / 2 cấp, +10 MP |
| Cung · Lao (Javelin) | +1 Sát thương, +1 Chí mạng / 2 cấp |
| Khiên · Orb | +5% Phòng thủ, +0.4 Hấp thụ, +1 Chặn / 2 cấp |
| Áo giáp · Áo choàng | +5% Phòng thủ, +0.5 Hấp thụ |
Từ cấp +10 trở lên, sát thương cộng gấp đôi (+2/cấp; một số máy chủ mở rộng còn cộng +3 khi trên +20). Chí mạng và Chặn tăng cách cấp (mỗi 2 lần). Đồng đỏ (Copper Ore) đi kèm sẽ chặn vỡ đồ (thất bại nặng thành −1); Đá Cường Hóa tối đa đẩy thẳng lên cấp cao nhất. Phí cường hóa ≈ giá NPC × (cấp + 1) ÷ 2.
Gặp Nhà Giả Kim Marx (Morald) tại Ricarten. Đặt trang bị cùng đúng tổ hợp sheltom và tiền để cộng thẳng thuộc tính. Đây là cách nâng cấp an toàn (không mất đồ), nhưng chỉ dung hợp được một lần và không thể hoàn tác — hãy cân nhắc kỹ tổ hợp trước khi ghép.
283 công thức, theo loại trang bị. Bấm để mở từng nhóm. Thuộc tính cộng thêm cố định; tổ hợp sheltom phải khớp chính xác mới ra hiệu ứng.
| HIỆU ỨNG | SHELTOM CẦN |
|---|---|
| Hữu cơ +5 Life Ability +5 | |
| Độc +5 Poison Ability +5 | |
| Băng +5 Ice Ability +5 | |
| Lửa +5 Fire Ability +5 | |
| Chí mạng +1% Critical 1% | |
| Sét +5 Thunder Ability +5 | |
| Chính xác +50 Attack Rating +50 | |
| STM +20 · MP +5 · HP +5 STM +20/MP +5/HP+5 | |
| Chính xác +20% Attack Rating +20% | |
| Chính xác +40% Attack Rating +40% | |
| Chính xác +10 · ST tối thiểu +1 Attack Rating +10/ Min DMG +1 | |
| Chính xác +10 · ST tối đa +1 Attack Rating +10/ Max DMG +1 | |
| Chính xác +20 · ST tối thiểu +1 · ST tối đa +1 Attack Rating +20 / Min & Max Dmg 1+ | |
| Chính xác +100% Attack Rating +100% | |
| ST tối thiểu +1 Min DMG +1 | |
| ST tối đa +2 Max DMG +2 | |
| Chí mạng +2% · ST tối thiểu +1 · ST tối đa +1 Critical +2% / Min & Max DMG +1 | |
| ST tối đa +4 Max DMG +4 | |
| Chính xác +10% · ST tối đa +4 Attack Rating +10% / Max DMG +4 | |
| ST tối thiểu +1 · ST tối đa +3 Min DMG +1 / Max DMG +3 | |
| ST tối thiểu +2 · ST tối đa +2 Min DMG +2 / Max DMG +2 | |
| Chí mạng +4% · ST tối thiểu +3 · ST tối đa +3 Critical +4% / Min & Max DMG +3 | |
| Chính xác +10% · ST tối thiểu +1 · ST tối đa +4 Attack Rating +10% / Min DMG +1 / Max DMG +4 | |
| Chính xác +40 · ST tối thiểu +3 · ST tối đa +5 Attack Rating +40 / Min DMG +3 / Max DMG +5 | |
| Chí mạng +4% · Chính xác +60% · ST tối đa +6 Critical +4% / Attack Rating +60% / Max DMG +6 | |
| Chính xác +80 · Chí mạng +2% · ST tối thiểu +4 · ST tối đa +4 Attack Rating +80 / Critical +2% / Min & Max DMG +4 | |
| Chí mạng +4% · MP +20 · ST tối thiểu +6 · ST tối đa +6 Critical +4% / Add MP +20 / Min & Max DMG +6 | |
| Chính xác +60 · HP +20 · ST tối thiểu +6 · ST tối đa +6 Attack Rating +60 / Add HP +20 / Min & Max DMG +6 | |
| Chí mạng +4% Critical +4% | |
| Chính xác +100 · Chí mạng +3% · ST tối thiểu +6 · ST tối đa +6 Attack Rating +100 / Critical +3% / Min & Max DMG +6 | |
| Chính xác +80 · HP +30 · ST tối thiểu +7 · ST tối đa +7 Attack Rating +80 / Add HP +30 / Min & Max DMG +7 | |
| Chí mạng +5% · MP +30 · ST tối thiểu +7 · ST tối đa +7 Critical +5% / Add MP +30 / Min & Max DMG +7 | |
| Chí mạng +4% · MP +50 · ST tối thiểu +7 · ST tối đa +7 Critical +4% / Add MP +50 / Min & Max DMG +7 | |
| Chí mạng +4% · HP +50 · ST tối thiểu +7 · ST tối đa +7 Critical +4% / Add HP +50 / Min & Max DMG +7 | |
| Chính xác +80 · Chí mạng +5% · ST tối thiểu +7 · ST tối đa +7 Attack Rating +80 / Critical +5% / Min & Max DMG +7 | |
| HIỆU ỨNG | SHELTOM CẦN |
|---|---|
| Hữu cơ +5 Life Ability +5 | |
| Độc +5 Poison Ability +5 | |
| Băng +5 Ice Ability +5 | |
| Lửa +5 Fire Ability +5 | |
| Sét +5 Thunder Ability +5 | |
| Lửa +5 · Băng +5 · Sét +5 · Độc +5 · Hữu cơ +5 All Abilities +5 | |
| Phòng thủ +20 Defense Rating +20 | |
| Hấp thụ +0.6 Absorb Rating +0.6 | |
| STM +10 Add STM +10 | |
| Phòng thủ +10% Defense Rating +10% | |
| Phòng thủ +10 Defense Rating +20 | |
| Phòng thủ +15% Defense Rating +15% | |
| Phòng thủ +30 · Hấp thụ +0.6 Defense Rating +30 / Absorb Rating +0.6 | |
| Phòng thủ +40 · Hấp thụ +0.4 Defense Rating +40 / Absorb Rating +0.4 | |
| Phòng thủ +45 · Hấp thụ +1 Defense Rating +45 / Absorb Rating +1.0 | |
| Phòng thủ +10 · Hấp thụ +1.5 Defense Rating +10 / Absorb Rating +1.5 | |
| Hấp thụ +2 Absorb Rating +2.0 | |
| Hấp thụ +3 Absorb Rating +3.0 | |
| Hấp thụ +3.5 Absorb Rating +3.5 | |
| Phòng thủ +40 · Hấp thụ +3 Defense Rating +40 / Absorb Rating +3.0 | |
| Hấp thụ +30% Absorb Rating +30% | |
| Phòng thủ +20 · Hấp thụ +3.4 Defense Rating +20 / Absorb Rating +3.4 | |
| HP +40 Add HP +40 | |
| Phòng thủ +40 · MP +30 Defense Rating +40 / Add MP +30 | |
| Hấp thụ +3.5 · HP +20 Absorb Rating +3.5 / Add HP +20 | |
| Phòng thủ +50 Defense Rating +50 | |
| HP +50 Add HP +50 | |
| Phòng thủ +50 · MP +40 Defense Rating +50 / Add MP +40 | |
| Hấp thụ +4 · HP +25 Absorb Rating +4.0 / Add HP +25 | |
| Phòng thủ +50 · Hấp thụ +4 Defense Rating +50 / Absorb Rating +4.0 | |
| Phòng thủ +60 · MP +50 Defense Rating +60 / Add MP +50 | |
| Hấp thụ +4 · HP +40 Absorb Rating +4.0 / Add HP +40 | |
| HIỆU ỨNG | SHELTOM CẦN |
|---|---|
| Hữu cơ +5 Life Ability +5 | |
| Độc +5 Poison Ability +5 | |
| Băng +5 Ice Ability +5 | |
| Lửa +5 Fire Ability +5 | |
| Sét +5 Thunder Ability +5 | |
| Lửa +5 · Băng +5 · Sét +5 · Độc +5 · Hữu cơ +5 All Abilities +5 | |
| Phòng thủ +10 Defense Rating +10 | |
| Chặn +1% Block Rating +1% | |
| HP +10 Add HP +10 | |
| Phòng thủ +10 Defense Rating +10 | |
| Phòng thủ +10% Defense Rating +10% | |
| Phòng thủ +15 · Hấp thụ +0.3% Defense Rating +15 / Absorb Rating +0.3 | |
| Hấp thụ +0.3 Absorb Rating +0.3 | |
| Phòng thủ +10 · Hấp thụ +0.6% Defense Rating +10 / Absorb Rating +0.6 | |
| Phòng thủ +20 · Hấp thụ +0.3% Defense Rating +20 / Absorb Rating +0.3 | |
| Hấp thụ +0.6 · Chặn +4% Absorb Rating +0.6 / Block Rating +4% | |
| Chặn +5% Block Rating +5% | |
| Phòng thủ +40 · Chặn +2% Defense Rating +40 / Block Rating +2% | |
| Phòng thủ +20 · Chặn +4% Defense Rating +20 / Block Rating +4% | |
| Phòng thủ +40 · MP +10 · STM +50 Defense Rating +40 / Add MP +10 / Add STM +50 | |
| Chặn +3% · HP +20 Block Rating +3% / Add HP +20 | |
| Hấp thụ +1 · MP +20 Absorb Rating +1.0 / Add MP +20 | |
| Hấp thụ +0.6 · HP +40 Absorb Rating +0.6 / Add HP +40 | |
| HP +40 Add HP +40 | |
| Phòng thủ +50 · MP +20 · STM +60 Defense Rating +50 / Add MP +20 / Add STM +60 | |
| Chặn +4% · HP +30 Block Rating +4% / Add HP +30 | |
| Hấp thụ +2 · MP +30 Absorb Rating +2.0 / Add MP +30 | |
| Phòng thủ +60 · Chặn +5% Defense Rating +60 / Block Rating +5% | |
| Hấp thụ +3 · HP +20 · MP +20 Absorb Rating +2.0 / Add HP +20 / Add MP +20 | |
| Chặn +4% · HP +50 Block Rating +4% / Add HP +50 | |
| HIỆU ỨNG | SHELTOM CẦN |
|---|---|
| Hữu cơ +5 Life Ability +5 | |
| Độc +5 Poison Ability +5 | |
| Băng +5 Ice Ability +5 | |
| Lửa +5 Fire Ability +5 | |
| Sét +5 Thunder Ability +5 | |
| Lửa +5 · Băng +1 · Sét +5 · Độc +5 · Hữu cơ +5 All Abilities +5 | |
| Hồi MP +0.3 MP Regen +0.3 | |
| Phòng thủ +10 Defense Rating +10 | |
| MP +20 Add MP +20 | |
| Phòng thủ +10 Defense Rating +10 | |
| Phòng thủ +10% Defense Rating +10% | |
| Phòng thủ +15 · Hấp thụ +0.4 Defense Rating +15 / Absorb Rating + 0.4 | |
| Hấp thụ +0.8 Absorb Rating +0.8 | |
| Phòng thủ +10 · Hồi MP +0.4 Defense Rating +10 / MP Regen +0.4 | |
| Phòng thủ +20 · Hồi MP +0.2 Defense Rating +20 / MP Regen +0.2 | |
| Phòng thủ +40 Defense Rating +40 | |
| Phòng thủ +10 · Hồi MP +0.6% Defense Rating +10 / MP Regen +0.6 | |
| Phòng thủ +50 · Hấp thụ +1 Defense Rating +50 / Absorb Rating +1.0 | |
| Phòng thủ +40 · Hồi MP +0.4 Defense Rating +40 / MP Regen 0.4 | |
| Hồi MP +0.5 · MP +40 MP Regen 0.5 / Add MP +40 | |
| Phòng thủ +10 · Hồi MP +0.4 · STM +40 Defense Rating +10 / MP Regen +0.4 / Add STM +40 | |
| MP +50 · STM +50 Add MP +50 / Add STM +50 | |
| Hấp thụ +1 · Hồi MP +0.6 · HP +20 Absorb Rating + 1.0 / MP Regen +0.6 / Add HP +20 | |
| MP +30 Add MP +30 | |
| Phòng thủ +20 · Hồi MP +0.8 · STM +50 Defense Rating +20 / MP Regen +0.8 / Add STM +50 | |
| MP +60 · STM +50 Add MP +60 / Add STM +50 | |
| Hấp thụ +1.5 · Hồi MP +1 · HP +30 Absorb Rating +1.5 / MP Regen +1.0 / Add HP +30 | |
| Phòng thủ +30 · Hồi MP +1 · STM +50 Defense Rating +30 / MP Regen +1.0 / Add STM +50 | |
| Hấp thụ +2 · Hồi MP +1.2 · HP +30 Absorb Rating +2.0 / MP Regen +1.2 / Add HP +30 | |
| Phòng thủ +20 · Hồi MP +1.2 · MP +60 Defense Rating +20 / MP Regen +1.2 / Add MP +60 | |
| HIỆU ỨNG | SHELTOM CẦN |
|---|---|
| Chính xác +40 · Số bình thuốc +12 · HP +3 Atk rating +40 / Potion Count +12 / HP +3 | |
| Chính xác +20 · Số bình thuốc +6 · HP +5 Atk rating +20 / Potion Count +6 / HP +5 | |
| Chính xác +60 Atk rating +60 | |
| HP +10 HP +10 | |
| Chính xác +70 · Số bình thuốc +14 · HP +5 Atk rating +70 / Potion Count +14 / HP +5 | |
| Chính xác +35 · Số bình thuốc +7 · HP +10 Atk rating +35 / Potion Count +7 / HP +10 | |
| Chính xác +105 Atk rating +105 | |
| HP +20 HP +20 | |
| Chính xác +100 · Số bình thuốc +16 · HP +8 Atk rating +100 / Potion Count +16 / HP +8 | |
| Chính xác +50 · Số bình thuốc +8 · HP +15 Atk rating +50 / Potion Count +8 / HP +15 | |
| Chính xác +150 Atk rating +150 | |
| HP +30 HP +30 | |
| Chính xác +130 · Số bình thuốc +18 · HP +10 Atk rating +130 / Potion Count +18 / HP +10 | |
| Chính xác +65 · Số bình thuốc +9 · HP +20 Atk rating +65 / Potion Count +9 / HP +20 | |
| Chính xác +195 Atk rating +195 | |
| HP +40 HP +40 | |
| Chính xác +160 · Số bình thuốc +20 · HP +13 Atk rating +160 / Potion Count +20 / HP +13 | |
| Chính xác +80 · Số bình thuốc +10 · HP +25 Atk rating +80 / Potion Count +10 / HP +25 | |
| Chính xác +240 Atk rating +240 | |
| HP +50 HP +50 | |
| Chính xác +190 · Số bình thuốc +22 · HP +15 Atk rating +190 / Potion Count +22 / HP +15 | |
| Chính xác +95 · Số bình thuốc +11 · HP +30 Atk rating +95 / Potion Count +11 / HP +30 | |
| Chính xác +285 Atk rating +285 | |
| HP +60 HP +60 | |
| Chính xác +220 · Số bình thuốc +24 · HP +18 Atk rating +220 / Potion Count +24 / HP +18 | |
| Chính xác +110 · Số bình thuốc +12 · HP +35 Atk rating +110 / Potion Count +12 / HP +35 | |
| Chính xác +330 Atk rating +330 | |
| HP +70 HP +70 | |
| Chính xác +240 · Số bình thuốc +26 · HP +20 Atk rating +240 / Potion Count +26 / HP +20 | |
| Chính xác +120 · Số bình thuốc +13 · HP +40 Atk rating +120 / Potion Count +13 / HP +40 | |
| Chính xác +360 Atk rating +360 | |
| HP +80 HP +80 | |
| Chính xác +260 · Số bình thuốc +28 · HP +23 Atk rating +260 / Potion Count +28 / HP +23 | |
| Chính xác +130 · Số bình thuốc +14 · HP +45 Atk rating +130 / Potion Count +14 / HP +45 | |
| Chính xác +390 Atk rating +390 | |
| HP +90 HP +90 | |
| Chính xác +280 · Số bình thuốc +30 · HP +25 Atk rating +280 / Potion Count +30 / HP +25 | |
| Chính xác +140 · Số bình thuốc +15 · HP +50 Atk rating +140 / Potion Count +15 / HP +50 | |
| Chính xác +420 Atk rating +420 | |
| HP +100 HP +100 | |
| Chính xác +280 · Số bình thuốc +32 · HP +28 Atk rating +280 / Potion Count +32 / HP +28 | |
| Chính xác +150 · Số bình thuốc +15 · HP +55 Atk rating +150 / Potion Count +15 / HP +55 | |
| Chính xác +450 Atk rating +450 | |
| HP +110 HP +110 | |
| Chính xác +300 · Số bình thuốc +34 · HP +30 Atk rating +300 / Potion Count +34 / HP +30 | |
| Chính xác +160 · Số bình thuốc +16 · HP +60 Atk rating +160 / Potion Count +16 / HP +60 | |
| Chính xác +480 Atk rating +480 | |
| HP +120 HP +120 | |
| HIỆU ỨNG | SHELTOM CẦN |
|---|---|
| Lửa +2 · Băng +2 · Sét +2 · Độc +2 · Hữu cơ +2 Resistances +2 | |
| Phòng thủ +30 · Lửa +1 · Băng +1 · Sét +1 · Độc +1 · Hữu cơ +1 Defense +30 / Resistances +1 | |
| Phòng thủ +15 · Hấp thụ +0.5 · Lửa +1 · Băng +1 · Sét +1 · Độc +1 · Hữu cơ +1 Defense +15 / Absorb +0.5 / Resistances +1 | |
| Phòng thủ +45 Defense +45 | |
| Hấp thụ +1 Absorb +1 | |
| Lửa +3 · Băng +3 · Sét +3 · Độc +3 · Hữu cơ +3 Resistances +3 | |
| Phòng thủ +60 · Lửa +1 · Băng +1 · Sét +1 · Độc +1 · Hữu cơ +1 Defense +60 / Resistances +1 | |
| Phòng thủ +30 · Hấp thụ +0.8 · Lửa +1 · Băng +1 · Sét +1 · Độc +1 · Hữu cơ +1 Defense +30 / Absorb +0.75 / Resistances +1 | |
| Phòng thủ +90 Defense +90 | |
| Hấp thụ +1.5 Absorb +1.5 | |
| Lửa +4 · Băng +4 · Sét +4 · Độc +4 · Hữu cơ +4 Resistances +4 | |
| Phòng thủ +90 · Lửa +2 · Băng +2 · Sét +2 · Độc +2 · Hữu cơ +2 Defense +90 / Resistances +2 | |
| Phòng thủ +45 · Hấp thụ +1 · Lửa +1 · Băng +1 · Sét +1 · Độc +1 · Hữu cơ +1 Defense +45 / Absorb +1 / Resistances +1 | |
| Phòng thủ +135 Defense +135 | |
| Hấp thụ +2 Absorb +2 | |
| Lửa +5 · Băng +5 · Sét +5 · Độc +5 · Hữu cơ +5 Resistances +5 | |
| Phòng thủ +120 · Lửa +2 · Băng +2 · Sét +2 · Độc +2 · Hữu cơ +2 Defense +120 / Resistances +2 | |
| Phòng thủ +60 · Hấp thụ +1.3 · Lửa +1 · Băng +1 · Sét +1 · Độc +1 · Hữu cơ +1 Defense +60 / Absorb +1.25 / Resistances +1 | |
| Phòng thủ +180 Defense +180 | |
| Hấp thụ +2.5 Absorb +2.5 | |
| Lửa +6 · Băng +6 · Sét +6 · Độc +6 · Hữu cơ +6 Resistances +6 | |
| Phòng thủ +150 · Lửa +3 · Băng +3 · Sét +3 · Độc +3 · Hữu cơ +3 Defense +150 / Resistances +3 | |
| Phòng thủ +75 · Hấp thụ +1.5 · Lửa +2 · Băng +2 · Sét +2 · Độc +2 · Hữu cơ +2 Defense +75 / Absorb +1.5 / Resistances +2 | |
| Phòng thủ +225 Defense +225 | |
| Hấp thụ +3 Absorb +3 | |
| Lửa +7 · Băng +7 · Sét +7 · Độc +7 · Hữu cơ +7 Resistances +7 | |
| Phòng thủ +180 · Lửa +3 · Băng +3 · Sét +3 · Độc +3 · Hữu cơ +3 Defense +180 / Resistances +3 | |
| Phòng thủ +90 · Hấp thụ +2 · Lửa +2 · Băng +2 · Sét +2 · Độc +2 · Hữu cơ +2 Defense +90 / Absorb +2 / Resistances +2 | |
| Phòng thủ +270 Defense +270 | |
| Hấp thụ +4 Absorb +4 | |
| Lửa +8 · Băng +8 · Sét +8 · Độc +8 · Hữu cơ +8 Resistances +8 | |
| Phòng thủ +210 · Lửa +4 · Băng +4 · Sét +4 · Độc +4 · Hữu cơ +4 Defense +210 / Resistances +4 | |
| Phòng thủ +105 · Hấp thụ +2.5 · Lửa +3 · Băng +3 · Sét +3 · Độc +3 · Hữu cơ +3 Defense +105 / Absorb +2.5 / Resistances +3 | |
| Phòng thủ +315 Defense +315 | |
| Hấp thụ +5 Absorb +5 | |
| Lửa +9 · Băng +9 · Sét +9 · Độc +9 · Hữu cơ +9 Resistances +9 | |
| Phòng thủ +240 · Lửa +4 · Băng +4 · Sét +4 · Độc +4 · Hữu cơ +4 Defense +240 / Resistances +4 | |
| Phòng thủ +120 · Hấp thụ +3 · Lửa +3 · Băng +3 · Sét +3 · Độc +3 · Hữu cơ +3 Defense +120 / Absorb +3 / Resistances +3 | |
| Phòng thủ +360 Defense +360 | |
| Hấp thụ +6 Absorb +6 | |
| Lửa +10 · Băng +10 · Sét +10 · Độc +10 · Hữu cơ +10 Resistances +10 | |
| Phòng thủ +270 · Lửa +5 · Băng +5 · Sét +5 · Độc +5 · Hữu cơ +5 Defense +270 / Resistances +5 | |
| Phòng thủ +135 · Hấp thụ +3.5 · Lửa +4 · Băng +4 · Sét +4 · Độc +4 · Hữu cơ +4 Defense +135 / Absorb +3.5 / Resistances +4 | |
| Phòng thủ +405 Defense +405 | |
| Hấp thụ +7 Absorb +7 | |
| Lửa +12 · Băng +12 · Sét +12 · Độc +12 · Hữu cơ +12 Resistances +12 | |
| Phòng thủ +300 · Lửa +6 · Băng +6 · Sét +6 · Độc +6 · Hữu cơ +6 Defense +300 / Resistances +6 | |
| Phòng thủ +150 · Hấp thụ +4 · Lửa +4 · Băng +4 · Sét +4 · Độc +4 · Hữu cơ +4 Defense +150 / Absorb +4 / Resistances +4 | |
| Phòng thủ +450 Defense +450 | |
| Hấp thụ +8 Absorb +8 | |
| Lửa +14 · Băng +14 · Sét +14 · Độc +14 · Hữu cơ +14 Resistances +14 | |
| Phòng thủ +330 · Lửa +7 · Băng +7 · Sét +7 · Độc +7 · Hữu cơ +7 Defense +330 / Resistances +7 | |
| Phòng thủ +165 · Hấp thụ +4.5 · Lửa +5 · Băng +5 · Sét +5 · Độc +5 · Hữu cơ +5 Defense +165 / Absorb +4.5 / Resistances +5 | |
| Phòng thủ +495 Defense +495 | |
| Hấp thụ +9 Absorb +9 | |
| Lửa +16 · Băng +16 · Sét +16 · Độc +16 · Hữu cơ +16 Resistances +16 | |
| Phòng thủ +360 · Lửa +8 · Băng +8 · Sét +8 · Độc +8 · Hữu cơ +8 Defense +360 / Resistances +8 | |
| Phòng thủ +180 · Hấp thụ +5 · Lửa +6 · Băng +6 · Sét +6 · Độc +6 · Hữu cơ +6 Defense +180 / Absorb +5 / Resistances +6 | |
| Phòng thủ +540 Defense +540 | |
| Hấp thụ +10 Absorb +10 | |
| HIỆU ỨNG | SHELTOM CẦN |
|---|---|
| Tốc độ chạy +0.2 · STM +20 · MP +10 Run Speed +0.2 / STM +20 / MP +10 | |
| Tốc độ chạy +0.2 · MP +20 Run Speed +0.2 / MP +20 | |
| Tốc độ chạy +0.4 · STM +10 · MP +5 Run Speed +0.4 / STM +10 / MP +5 | |
| Tốc độ chạy +0.8 · MP +0% Run Speed +0.8 | |
| Tốc độ chạy +0.3 · STM +40 · MP +20 Run Speed +0.3 / STM +40 / MP +20 | |
| Tốc độ chạy +0.3 · MP +40 Run Speed +0.3 / MP +40 | |
| Tốc độ chạy +0.6 · STM +20 · MP +10 Run Speed +0.6 / STM +20 / MP +10 | |
| Tốc độ chạy +1.2 · MP +0% Run Speed +1.2 | |
| Tốc độ chạy +0.4 · STM +80 · MP +40 Run Speed +0.4 / STM +80 / MP +40 | |
| Tốc độ chạy +0.4 · MP +80 Run Speed +0.4 / MP +80 | |
| Tốc độ chạy +0.8 · STM +40 · MP +20 Run Speed +0.8 / STM +40 / MP +20 | |
| Tốc độ chạy +1.6 · MP +0% Run Speed +1.6 | |
| Tốc độ chạy +0.5 · STM +120 · MP +45 Run Speed +0.5 / STM +120 / MP +45 | |
| Tốc độ chạy +0.5 · MP +90 Run Speed +0.5 / MP +90 | |
| Tốc độ chạy +1 · STM +60 · MP +30 Run Speed +1 / STM +60 / MP +30 | |
| Tốc độ chạy +2 · MP +0% Run Speed +2 | |
| Tốc độ chạy +0.6 · STM +160 · MP +60 Run Speed +0.6 / STM +160 / MP +60 | |
| Tốc độ chạy +0.6 · MP +120 Run Speed +0.6 / MP +120 | |
| Tốc độ chạy +1.2 · STM +80 · MP +40 Run Speed +1.2 / STM +80 / MP +40 | |
| Tốc độ chạy +2.4 · MP +0% Run Speed +2.4 | |
| Tốc độ chạy +0.7 · STM +200 · MP +75 Run Speed +0.7 / STM +200 / MP +75 | |
| Tốc độ chạy +0.7 · MP +150 Run Speed +0.7 / MP +150 | |
| Tốc độ chạy +1.4 · STM +100 · MP +50 Run Speed +1.4 / STM +100 / MP +50 | |
| Tốc độ chạy +2.8 · MP +0% Run Speed +2.8 | |
| Tốc độ chạy +0.8 · STM +240 · MP +90 Run Speed +0.8 / STM +240 / MP +90 | |
| Tốc độ chạy +0.8 · MP +180 Run Speed +0.8 / MP +180 | |
| Tốc độ chạy +1.6 · STM +120 · MP +60 Run Speed +1.6 / STM +120 / MP +60 | |
| Tốc độ chạy +3.2 · MP +0% Run Speed +3.2 | |
| Tốc độ chạy +0.9 · STM +280 · MP +105 Run Speed +0.9 / STM +280 / MP +105 | |
| Tốc độ chạy +0.9 · MP +210 Run Speed +0.9 / MP +210 | |
| Tốc độ chạy +1.8 · STM +140 · MP +70 Run Speed +1.8 / STM +140 / MP +70 | |
| Tốc độ chạy +3.6 · MP +0% Run Speed +3.6 | |
| Tốc độ chạy +1 · STM +320 · MP +120 Run Speed +1 / STM +320 / MP +120 | |
| Tốc độ chạy +1 · MP +240 Run Speed +1 / MP +240 | |
| Tốc độ chạy +2 · STM +160 · MP +80 Run Speed +2 / STM +160 / MP +80 | |
| Tốc độ chạy +4 · MP +0% Run Speed +4 | |
| Tốc độ chạy +1.1 · STM +360 · MP +135 Run Speed +1.1 / STM +360 / MP +135 | |
| Tốc độ chạy +1.1 · MP +270 Run Speed +1.1 / MP +270 | |
| Tốc độ chạy +2.2 · STM +180 · MP +90 Run Speed +2.2 / STM +180 / MP +90 | |
| Tốc độ chạy +4.4 · MP +0% Run Speed +4.4 | |
| Tốc độ chạy +1.2 · STM +400 · MP +150 Run Speed +1.2 / STM +400 / MP +150 | |
| Tốc độ chạy +1.2 · MP +300 Run Speed +1.2 / MP +300 | |
| Tốc độ chạy +2.4 · STM +200 · MP +100 Run Speed +2.4 / STM +200 / MP +100 | |
| Tốc độ chạy +4.8 · MP +0% Run Speed +4.8 | |
| Tốc độ chạy +1.3 · STM +450 · MP +170 Run Speed +1.3 / STM +450 / MP +170 | |
| Tốc độ chạy +1.3 · MP +340 Run Speed +1.3 / MP +340 | |
| Tốc độ chạy +2.6 · STM +225 · MP +120 Run Speed +2.6 / STM +225 / MP +120 | |
| Tốc độ chạy +5.2 · MP +0% Run Speed +5.2 | |
info Tên NPC, vị trí và mô tả hệ thống lấy từ client PT VTC; cách gọi “Cường Hóa · Dung Hợp” theo thuật ngữ VTC. Tỉ lệ cường hóa và công thức dung hợp lấy từ bảng dữ liệu game PT 1.313 (cùng dòng code cơ chế với VTC) — số liệu tham chiếu, tỉ lệ trực tiếp trên máy chủ VTC có thể được tinh chỉnh khác.