| 10 | Quest 10State 1 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 10 | Quest 10State 2 1 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 10 | Quest 10State 2 2 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 10 | Quest 10State 2 3 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 10 | Quest 10State end | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 30 | Quest30 | Nhiệm vụ cấp độ | Allya (Tạp hóa) |
| 30 | LevelQuest30Path | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 55 | Quest55 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 55 | Quest55 2 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 55 | LevelQuest55 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 55 | LevelQuest55 2Path | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 55 | LevelQuest55Path | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 70 | Quest70 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 70 | LevelQuest70Path | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 80 | Quest80 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 80 | LevelQuest80Path | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 80 | LevelQuest80 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 80 | LevelQuest80 2Path | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 80 | LevelQuest80 2Path2 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 85 | Quest85 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 85 | LevelQuest85Path | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 85 | LevelQuest85Path2 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 90 | Quest90 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 90 | LevelQuest90Path | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 90 | LevelQuest90 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 90 | LevelQuest90 2Path | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 90 | LevelQuest90 2Path2 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| 100 | Quest 100State 1 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 100 | Quest 100State 2 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 100 | Quest 100State 3 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 100 | Quest 100State 4 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 100 | Quest 100State 5 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 100 | Quest 100State 6 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 100 | 100LVQuest | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 100 | 100LVQuest Victory | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 103 | 103LVQuest 1 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 103 | 103LVQuest 2 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 103 | 103LVQuest 3 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 103 | 103LVQuest 4 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 103 | 103LVQuest 5 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 103 | 103LVQuest 6 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 103 | 103LVQuest 1 MStart | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 103 | 103LVQuest 1 TStart | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 103 | 103LVQuest | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 1 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 106 | 106LVQuest 2 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 106 | 106LVQuest 3 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 106 | 106LVQuest 4 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 106 | 106LVQuest 5 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 106 | 106LVQuest 6 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 106 | 106LVQuest 1 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 1 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 1 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 2 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 2 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 2 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 3 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 3 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 3 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 4 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 4 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 4 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 5 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 5 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 5 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 6 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 6 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 106 | 106LVQuest 6 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 1 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 110 | 110LVQuest 2 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 110 | 110LVQuest 3 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 110 | 110LVQuest 4 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 110 | 110LVQuest 5 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 110 | 110LVQuest 6 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 110 | 110LVQuest 7 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 110 | 110LVQuest 8 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 110 | 110LVQuest 1 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 1 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 1 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 2 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 2 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 2 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 3 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 3 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 3 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 4 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 4 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 4 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 5 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 5 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 5 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 6 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 6 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 6 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 7 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 7 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 7 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 8 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 8 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 110 | 110LVQuest 8 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 1 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 114 | 114LVQuest 2 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 114 | 114LVQuest 3 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 114 | 114LVQuest 4 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 114 | 114LVQuest 5 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 114 | 114LVQuest 6 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 114 | 114LVQuest 7 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 114 | 114LVQuest 1 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 1 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 1 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 2 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 2 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 2 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 3 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 3 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 3 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 4 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 4 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 4 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 5 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 5 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 5 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 6 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 6 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 6 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 7 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 7 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 114 | 114LVQuest 7 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 1 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 117 | 117LVQuest 2 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 117 | 117LVQuest 3 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 117 | 117LVQuest 4 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 117 | 117LVQuest 5 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 117 | 117LVQuest 6 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 117 | 117LVQuest 7 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 117 | 117LVQuest 1 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 1 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 1 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 2 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 2 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 2 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 3 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 3 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 3 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 4 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 4 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 4 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 5 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 5 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 5 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 6 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 6 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 6 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 7 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 7 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 117 | 117LVQuest 7 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 1 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 120 | 120LVQuest 2 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 120 | 120LVQuest 3 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 120 | 120LVQuest 4 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 120 | 120LVQuest 5 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 120 | 120LVQuest 6 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 120 | 120LVQuest 7 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 120 | 120LVQuest 8 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 120 | 120LVQuest 1 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 1 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 1 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 2 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 2 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 2 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 3 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 3 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 3 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 4 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 4 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 4 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 5 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 5 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 5 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 6 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 6 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 6 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 7 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 7 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 7 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 8 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 8 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 120 | 120LVQuest 8 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 1 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 123 | 123LVQuest 2 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 123 | 123LVQuest 3 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 123 | 123LVQuest 4 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 123 | 123LVQuest 5 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 123 | 123LVQuest 6 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 123 | 123LVQuest 1 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 1 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 1 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 2 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 2 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 2 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 3 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 3 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 3 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 4 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 4 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 4 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 5 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 5 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 5 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 6 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 6 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 123 | 123LVQuest 6 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 1 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 127 | 127LVQuest 10 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 127 | 127LVQuest 2 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 127 | 127LVQuest 3 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 127 | 127LVQuest 4 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 127 | 127LVQuest 5 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 127 | 127LVQuest 6 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 127 | 127LVQuest 7 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 127 | 127LVQuest 8 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 127 | 127LVQuest 9 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 127 | 127LVQuest 10 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 10 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 10 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 1 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 1 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 1 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 2 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 2 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 2 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 3 2 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 3 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 3 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 3 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 4 2 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 4 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 4 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 4 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 5 2 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 5 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 5 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 5 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 6 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 6 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 6 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 7 2 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 7 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 7 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 7 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 8 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 8 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 8 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 9 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 9 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 127 | 127LVQuest 9 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 1 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 130 | 130LVQuest 10 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 130 | 130LVQuest 2 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 130 | 130LVQuest 3 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 130 | 130LVQuest 4 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 130 | 130LVQuest 5 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 130 | 130LVQuest 6 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 130 | 130LVQuest 7 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 130 | 130LVQuest 8 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 130 | 130LVQuest 9 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| 130 | 130LVQuest 10 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 10 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 10 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 1 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 1 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 1 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 2 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 2 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 2 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 3 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 3 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 3 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 4 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 4 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 4 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 5 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 5 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 5 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 6 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 6 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 6 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 7 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 7 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 7 Path 1 | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 7 Path 2 | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 7 Path 3 | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 7 Path 4 | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 7 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 8 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 8 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 8 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 9 End | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 9 Path | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| 130 | 130LVQuest 9 Start | Nhiệm vụ cấp 100+ | — |
| — | ChangeJob3 1 | Chuyển chức lần 3 | Verkan |
| — | ChangeJob3 2 | Chuyển chức lần 3 | Verkan |
| — | ChangeJob3 3 | Chuyển chức lần 3 | Verkan |
| — | ChangeJob3 4 | Chuyển chức lần 3 | — |
| — | ChangeJob3 M1 2 | Chuyển chức lần 3 | — |
| — | ChangeJob3 M2 2 | Chuyển chức lần 3 | — |
| — | ChangeJob3 M3 2 | Chuyển chức lần 3 | Verkan |
| — | ChangeJob3 R1 2 | Chuyển chức lần 3 | — |
| — | ChangeJob3 R2 2 | Chuyển chức lần 3 | — |
| — | ChangeJob3 R3 2 | Chuyển chức lần 3 | Verkan |
| — | ChangeJob3 W1 2 | Chuyển chức lần 3 | — |
| — | ChangeJob3 W2 2 | Chuyển chức lần 3 | — |
| — | ChangeJob3 W3 2 | Chuyển chức lần 3 | Verkan |
| — | ChangeJob3 0 | Chuyển chức lần 3 | — |
| — | ChangeJob3 1 | Chuyển chức lần 3 | — |
| — | ChangeJob3 2 | Chuyển chức lần 3 | — |
| — | ChangeJob3 3 | Chuyển chức lần 3 | — |
| — | ChangeJob3 4 | Chuyển chức lần 3 | — |
| — | ChangeJob3 5 | Chuyển chức lần 3 | — |
| — | Quest candy 1end | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest candy 1start M | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest candy 1start T | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest cyclops 1end | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest cyclops 1start | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest goblin 1end | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest goblin 1start M | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest goblin 1start T | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest hammer 1end | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest hammer 1start | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest terrified 1end | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest terrified 1start M | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest terrified 1start T | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest tired 1end | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest tired 1start M | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest tired 1start T | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest undead 1end | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest undead 1start M | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Quest undead 1start T | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestcandy Cend | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestcandy Cpass | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestcandy Cstart M | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestcandy Cstart T | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestcyclops Fend | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestcyclops Fpass | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestcyclops Fstart | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestFuryItem1 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestFuryItem10 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestFuryItem11 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestFuryItem2 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestFuryItem3 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestFuryItem4 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestFuryItem5 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestFuryItem6 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestFuryItem7 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestFuryItem8 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestFuryItem9 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestGoblin Dend | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestGoblin Dpass M | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestGoblin Dpass T | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestGoblin Dstart M | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestGoblin Dstart T | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuesthammer Gend | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuesthammer Gpass | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuesthammer Gstart | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestLevel Over | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestterrified Bend | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestterrified Bpass M | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestterrified Bpass T | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestterrified Bstart M | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestterrified Bstart T | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuesttired Aend | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuesttired Apass | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuesttired Apass1 | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuesttired Astart | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestundead Eend | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestundead Epass M | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestundead Epass T | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestundead Estart M | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | haQuestundead Estart T | Nhiệm vụ săn quái | — |
| — | Boss Quest 1 | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 2 | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 3 | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 4 | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 5 | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 6 | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 1 End | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 1 Path | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 1 Start | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 2 End | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 2 Path | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 2 Start | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 3 End | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 3 Path | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 3 Start | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 4 End | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 4 Path | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 4 Start | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 5 End | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 5 Path | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 5 Start | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 6 End | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 6 Path | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Boss Quest 6 Start | Nhiệm vụ tuần (Boss) | — |
| — | Quest 7State 1 | Nhiệm vụ cấp độ | Minuren ở |
| — | Quest 7State 2 | Nhiệm vụ cấp độ | Minuren |
| — | Quest 7State 3 | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| — | Quest 7State end | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| — | LevelQuest | Nhiệm vụ cấp độ | — |
| — | ChangeJob5 1 | Chuyển chức lần 5 | — |
| — | ChangeJob5 2 | Chuyển chức lần 5 | — |
| — | ChangeJob5 3 | Chuyển chức lần 5 | — |
| — | ChangeJob5 4 | Chuyển chức lần 5 | — |
| — | ChangeJob5 5 | Chuyển chức lần 5 | — |
| — | ChangeJob5 | Chuyển chức lần 5 | — |
| — | ChangeJob5 4Cheer | Chuyển chức lần 5 | — |
| — | NBQ1 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ10 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ11 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ12 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ13 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ14 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ15 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | Trợ Thủ |
| — | NBQ16 M | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ16 T | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ17 M | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ17 T | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ18 M | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ18 T | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ19 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ20 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | Hướng Dẫn |
| — | NBQ21 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | Hướng Dẫn |
| — | NBQ2 M | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | Thủ Kho |
| — | NBQ2 T | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | Thủ Kho |
| — | NBQ3 M | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | Thợ Rèn |
| — | NBQ3 T | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | Thợ Rèn |
| — | NBQ4 M | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ4 T | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ5 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | Nhà |
| — | NBQ6 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | Force Master |
| — | NBQ7 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ8 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ9 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ10 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ10 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ10 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ11 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ11 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ11 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ12 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ12 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ12 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ13 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ13 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ13 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ14 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ14 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ14 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ15 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ15 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ15 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ16 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ16 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ16 Start M | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ16 Start T | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ17 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ17 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ17 Start M | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ17 Start T | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ18 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ18 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ18 Start M | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ18 Start T | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ19 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ19 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ19 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ1 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ1 Pass M | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ1 Pass T | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ1 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ20 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ20 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ20 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ21 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ21 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ21 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ2 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ2 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ2 Pass2 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ2 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ3 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ3 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ3 Pass2 | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ3 Start M | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ3 Start T | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ4 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ4 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ4 Start M | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ4 Start T | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ5 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ5 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ5 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ6 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ6 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ6 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ7 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ7 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ7 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ8 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ8 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ8 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ9 End | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ9 Pass | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | NBQ9 Start | Nhiệm vụ chế tạo Force (NBQ) | — |
| — | ChangeJob4 1 | Chuyển chức lần 4 | đó |
| — | ChangeJob4 2 | Chuyển chức lần 4 | đó |
| — | ChangeJob4 3 1 | Chuyển chức lần 4 | — |
| — | ChangeJob4 3 2 | Chuyển chức lần 4 | — |
| — | ChangeJob4 3 3 | Chuyển chức lần 4 | — |
| — | ChangeJob4 3 4 | Chuyển chức lần 4 | — |
| — | ChangeJob4 3 5 | Chuyển chức lần 4 | — |
| — | ChangeJob4 3 6 | Chuyển chức lần 4 | — |
| — | ChangeJob4 4 | Chuyển chức lần 4 | — |
| — | ChangeJob4 5 | Chuyển chức lần 4 | — |
| — | ChangeJob4 1Path | Chuyển chức lần 4 | — |
| — | ChangeJob4 | Chuyển chức lần 4 | — |
| — | ChangeJob4 2Path | Chuyển chức lần 4 | — |
| — | ChangeJob4 3Path | Chuyển chức lần 4 | — |
| — | NYQuest 1 | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | NYQuest 2 | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | NYQuest 3 | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | RepeatQuest J | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | RepeatQuest O | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | RepeatQuest S | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | NYQuest End 1 | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | NYQuest End 2 | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | NYQuest End 3 | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | NYQuest Pass 1 | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | NYQuest Pass 2 | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | NYQuest Pass 3 | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | NYQuest Start 1 | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | NYQuest Start 2 | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | NYQuest Start 3 | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | RepeatQuest End O | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | RepeatQuest End SJ | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | RepeatQuest Pass J | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | RepeatQuest Pass O | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | RepeatQuest Pass S | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | RepeatQuest Start J | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | RepeatQuest Start O | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | RepeatQuest Start S | Nhiệm vụ lặp lại | — |
| — | ChangeJob1a | Chuyển chức lần 1 & 2 | Skill Master |
| — | ChangeJob1b | Chuyển chức lần 1 & 2 | — |
| — | ChangeJob2a | Chuyển chức lần 1 & 2 | Arcane Moriph |
| — | ChangeJob3a | Chuyển chức lần 1 & 2 | Arcane Moriph |
| — | ChangeJob1 | Chuyển chức lần 1 & 2 | — |
| — | ChangeJob2 | Chuyển chức lần 1 & 2 | — |
| — | ChangeJob2M | Chuyển chức lần 1 & 2 | — |
| — | ChangeJob2M D0 | Chuyển chức lần 1 & 2 | — |
| — | ChangeJob2M D1 | Chuyển chức lần 1 & 2 | — |
| — | ChangeJob2M D2 | Chuyển chức lần 1 & 2 | — |
| — | ChangeJob2M D3 | Chuyển chức lần 1 & 2 | — |
| — | ChangeJob2M M0 | Chuyển chức lần 1 & 2 | — |
| — | ChangeJob2M M1 | Chuyển chức lần 1 & 2 | — |
| — | ChangeJob2M M2 | Chuyển chức lần 1 & 2 | — |
| — | ChangeJob2M M3 | Chuyển chức lần 1 & 2 | — |
| — | ChangeJob2M Success | Chuyển chức lần 1 & 2 | — |