Pole Mace | 7 | 4/7-5/8 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Gothic Mace | 9 | 4/8-5/11 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
War Hammer | 12 | 5/10-7/13 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Metal Hammer | 16 | 8/15-10/20 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Cross Hammer | 22 | 7/14-8/17 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Star | 37 | 10/20-12/22 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Maximum | 43 | 14/27-18/31 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Meditaition | 48 | 17/31-20/35 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Rune Hammer | 54 | 14/26-17/31 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Solar | 59 | 16/30-19/36 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
War Maul | 64 | 22/40-24/46 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Titan Maul | 69 | 24/46-27/51 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Brutal Hammer | 80 | 26/48-28/51 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Archon Hammer | 80 | 42/69-45/72 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Justice Hammer | 80 | 38/63-41/67 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Justice Hammer(5H) | 80 | 38/63-41/67 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Guardian Hammer | 100 | 58/83-61/87 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Guardian Hammer(5H) | 100 | 58/83-61/87 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Bane Hammer | 102 | 65/90-68/94 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Bane Hammer(5H) | 102 | 65/90-68/94 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Club | — | 1/3-1/4 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
War Mac | — | 2/4-3/6 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Holy Hammer | — | — | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
SinBaRam Mace | — | — | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Gladiator Hammer | — | — | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Dragon Bone Hammer | — | — | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Dragon Hammer | — | 78/99-81/103 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Phoenix Hammer | — | 91/108-94/111 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Legend Hammer | — | 75/100-79/103 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Mythology Hammer | — | 104/117-107/120 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Deadly Hammer | — | 114/127-117/130 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |
Abyss Hammer | — | 135/148-138/151 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Hiệp Sĩ |