31 vật phẩm, xếp theo cấp độ yêu cầu.
| VẬT PHẨM | CẤP | SÁT THƯƠNG | PHÒNG THỦ | LỚP |
|---|---|---|---|---|
| Bill | 7 | 4/7-5/9 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Halberd | 10 | 6/10-8/13 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Horn Scythe | 14 | 7/14-9/16 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Trident | 16 | 7/16-10/19 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Enriched Scythe | 22 | 8/20-11/23 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Double Scythe | 30 | 9/24-12/27 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Evil Scythe | 37 | 11/28-13/32 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Silver Bird | 44 | 13/33-15/36 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Chaos Spear | 50 | 14/36-17/39 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Titan Spear | 55 | 16/40-19/44 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Styx Scythe | 60 | 18/45-22/49 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Dragon's Wing | 65 | 21/49-23/53 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Hyper Scythe | 80 | 29/63-31/66 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Oracle Spear | 80 | 32/68-35/71 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Immortal Scythe | 80 | 37/73-39/76 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Extreme Spear | 80 | 41/78-43/82 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| eXtreme Spear(5H) | 80 | 41/78-43/82 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Dreadnaught Spear | 100 | 49/92-52/95 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Dreadnaught Spear(5H) | 100 | 49/92-52/95 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Reaper Scythe | 102 | 53/99-56/102 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Reaper Scythe(5H) | 102 | 53/99-56/102 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Pole | — | 1/4-1/6 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Spear | — | 2/5-3/7 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Rage | — | — | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| SinBaRam Darkness | — | — | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Hellfire Scythe | — | — | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Dragon Scythe | — | 60/106-63/109 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Phoenix Spear | — | 67/114-70/117 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Mythology Spear | — | 74/122-77/125 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Deadly Spear | — | 84/132-87/135 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |
| Abyss Spear | — | — | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh |