34 vật phẩm, xếp theo cấp độ yêu cầu.
| VẬT PHẨM | CẤP | SÁT THƯƠNG | PHÒNG THỦ | LỚP |
|---|---|---|---|---|
| Short Sword | 6 | 3/5-4/8 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Long Sword | 9 | 7/11-8/13 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Broad Sword | 13 | 5/10-8/12 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Blade | 17 | 6/11-9/14 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Templar Sword | 24 | 7/13-9/15 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Shield Sword | 30 | 8/16-12/18 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Plated Sword | 37 | 13/21-16/26 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Claymore | 43 | 11/21-14/23 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Slayer | 48 | 13/24-16/27 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Gigantic Sword | 53 | 19/32-22/35 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| HighLander | 57 | 16/28-20/31 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Bastard Sword | 61 | 23/36-26/40 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| TItan Sword | 80 | 47/63-50/66 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Salamanger Sword | 80 | 38/53-40/56 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Avenger Sword | 80 | 34/47-36/50 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Titan Sword | 80 | 47/63-50/66 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Wyvern Sword | 80 | 36/51-39/55 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Wyvern Sword(5H) | 80 | 36/51-39/55 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Justice Sword | 100 | 52/71-54/74 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Justice Sword(5H) | 100 | 52/71-54/74 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Extreme Sword | 102 | 58/81-61/85 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Extreme Sword(5H) | 102 | 58/81-61/85 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Dagger | — | 1/3-2/3 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Celtic Dagger | — | 2/4-2/5 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| SwordBreaker | — | 2/6-3/7 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Chaos Sword | — | — | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| SinBaRam Sword | — | — | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Immortal Sword | — | — | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Mirage Sword | — | 70/94-73/98 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Tirbing Sword | — | 82/104-85/108 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Legend Sword | — | 72/95-75/99 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Mythology Sword | — | 94/114-97/118 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Deadly Sword | — | 104/125-107/128 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |
| Abyss Sword | — | 125/146-128/149 | — | Chiến Binh, Thợ Máy, Giáo Binh, Nữ Chiến Binh, Hiệp Sĩ |