30 vật phẩm, xếp theo cấp độ yêu cầu.
| VẬT PHẨM | CẤP | SÁT THƯƠNG | PHÒNG THỦ | LỚP |
|---|---|---|---|---|
| Griffin Claw | 7 | 3/6-5/9 | — | Sát Thủ |
| Fingered Edge | 22 | 7/13-9/15 | — | Sát Thủ |
| Hand Blade | 30 | 9/15-11/17 | — | Sát Thủ |
| Brutal Claw | 44 | 13/20-15/23 | — | Sát Thủ |
| Hydra Claw | 50 | 14/24-17/27 | — | Sát Thủ |
| Leviathan | 55 | 17/26-20/28 | — | Sát Thủ |
| Wyvern Claw | 60 | 19/28-22/31 | — | Sát Thủ |
| Chaos Claw | 65 | 21/31-23/35 | — | Sát Thủ |
| Titan Talon | 80 | 30/44-33/47 | — | Sát Thủ |
| Salamander Talon | 80 | 35/49-37/52 | — | Sát Thủ |
| Phoenix Talon | 80 | 39/54-42/57 | — | Sát Thủ |
| Chimera Talon | 80 | 44/60-47/63 | — | Sát Thủ |
| Viper Talon | 100 | 54/71-58/74 | — | Sát Thủ |
| Viper Talon(5H) | 100 | 54/71-58/74 | — | Sát Thủ |
| Injustice Talon | 102 | 60/77-63/80 | — | Sát Thủ |
| Injustice Talon(5H) | 102 | 60/77-63/80 | — | Sát Thủ |
| Eagle Claw | — | 1/3-2/5 | — | Sát Thủ |
| Tiger Claw | — | 2/5-3/7 | — | Sát Thủ |
| Eagle Claw | — | 1/3-2/5 | — | Sát Thủ |
| Eagle Claw | — | 1/3-2/5 | — | Sát Thủ |
| Pharaoh | — | — | — | Sát Thủ |
| Titan Claw | — | — | — | Sát Thủ |
| SinBaRam Claw | — | — | — | Sát Thủ |
| Extreme Talon | — | — | — | Sát Thủ |
| Heretic Talon | — | 71/88-74/91 | 82 – 87 | Sát Thủ |
| Legend Talon | — | 82/99-85/102 | 90 – 95 | Sát Thủ |
| Mythology Talon | — | 94/110-97/113 | 98 – 103 | Sát Thủ |
| Deadly Talon | — | 102/118-105/121 | 106 – 111 | Sát Thủ |
| Abyss Talon | — | 119/135-122/138 | 122 – 127 | Sát Thủ |
| Chiemera Talon(5H) | — | — | — | Sát Thủ |