Bậc 1

MỞ TỪ CẤP 10
Ưng Do Thám
Ưng Do Thám · Scout Hawk
Cấp 10 timer DELAY TỪ CẤP 1
CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Cộng sức tấn côngSố vòng chim ưngTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 10%51425550
2 20%616271100
3 30%718291650
4 40%820312200
5 50%923332750
6 60%1026353300
7 70%1130373850
8 80%1234394400
9 90%1339414950
10 100%1444435500
Bậc Thầy Xạ Tiễn
Bậc Thầy Xạ Tiễn · Shooting Mastery
Cấp 12 timer DELAY TỪ CẤP 8

Tăng Vĩnh Viễn Tấn Công Khi Dùng Cung Nỏ.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng sát thươngĐiểm KN
1 4%1100
2 8%1760
3 12%2420
4 16%3080
5 20%3740
6 24%4400
7 28%5060
8 32%5720
9 36%6380
10 40%7040
Phong Tiễn
Phong Tiễn · Wind Arrow
Cấp 14 timer DELAY TỪ CẤP 8

Bắn Mũi Tên Mang Thuộc Tính Gió, Tăng Mạnh Sát Thương

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng tốc vũ khíTăng sát thươngTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 215%12251650
2 220%14272420
3 225%16293190
4 330%18313960
5 335%20334730
6 340%23355500
7 445%26376270
8 450%29397040
9 455%32417810
10 560%35438580
Thiện Xạ
Thiện Xạ · Perfect Aim
Cấp 17 timer DELAY TỪ CẤP 8

Bắn Mội Mũi Tên Với Độ Chính Xác Cao Và Sát Thương Lớn.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng chính xácTăng sát thươngTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 26%4+(LV/4)14292200
2 27%6+(LV/4)16313080
3 29%8+(LV/4)18333960
4 32%10+(LV/4)20354840
5 36%12+(LV/3)22375720
6 41%14+(LV/3)25397480
7 47%16+(LV/3)28418360
8 54%18+(LV/2)31439240
9 62%19+(LV/2)354510120
10 71%20+(LV/2)394711000

Bậc 2

MỞ TỪ CẤP 20
Mắt Dion
Mắt Dion · Dion's Eye
Cấp 20 KHÔNG DELAY

Được Chúc Phúc Bởi Tầm Nhìn Xạ Thủ Huyền Thoại Dion, Tăng Vĩnh Viễn Chính Xác.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng chính xácĐiểm KN
1 10%3300
2 20%4400
3 30%5500
4 40%6600
5 50%7700
6 60%8800
7 70%9900
8 80%11000
9 90%12100
10 100%13200
Thiên Ưng
Thiên Ưng · Falcon
Cấp 23 timer DELAY TỪ CẤP 1

Triệu Gọi Chim Ưng Tấn Công Kẻ Địch.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 10 to 3660 Sec24365500
2 12 to 4080 Sec26386820
3 14 to 44100 Sec28408140
4 16 to 48120 Sec30429460
5 18 to 52140 Sec334410780
6 20 to 56160 Sec364612100
7 22 to 60180 Sec394813420
8 24 to 64200 Sec435014740
9 26 to 68220 Sec475216060
10 28 to 72240 Sec525417380
Nộ Tiễn
Nộ Tiễn · Arrow of Rage
Cấp 26 timer DELAY TỪ CẤP 7

Bắn Mũi Tên Lên Chỗ Chỉ Định, Phát Nổ Và Găm Xuống Kẻ Địch.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng sát thươngTầm đánhTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 LV/65524387700
2 LV/65926409240
3 LV/663284210780
4 LV/667314412320
5 LV/570344613860
6 LV/573374815400
7 LV/576405016940
8 LV/579445218480
9 LV/482485420020
10 LV/485535621560
Mưa Tiễn
Mưa Tiễn · Avalanche
Cấp 30 timer DELAY TỪ CẤP 6

Bắn Hàng Loạt Mũi Tên Cực Nhanh Về Kẻ Địch.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng tốc vũ khíTăng sát thươngBắn liên tụcTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 115%325419900
2 119%3284311660
3 123%3314513420
4 227%4344715180
5 231%4384916940
6 235%4425118700
7 339%5465320460
8 343%5515522220
9 347%5565723980
10 451%6615925740

Bậc 3

MỞ TỪ CẤP 40
Tên Nguyên Tố
Tên Nguyên Tố · Elemental Shoot
Cấp 40 KHÔNG DELAY

Bắn Hai Mũi Tên Ma Thuật Về Kẻ Địch.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sát thương HỏaSát thương SétTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 12 to 225 to 17274311000
2 17 to 279 to 22294513200
3 22 to 3213 to 27314715400
4 27 to 3717 to 32334917600
5 32 to 4221 to 37365119800
6 37 to 4725 to 42395322000
7 42 to 5229 to 47425524200
8 47 to 5733 to 52455726400
9 52 to 6237 to 57485928600
10 57 to 6741 to 62516130800
Hoàng Ưng
Hoàng Ưng · Golden Falcon
Cấp 43 timer DELAY TỪ CẤP 1

Triệu Hồi Thiên Ưng Vàng Tấn Công Kẻ Địch.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sát thương Chim ưngTăng HPThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 120%190 Sec335213200
2 125%1.2110 Sec365415950
3 130%1.6130 Sec395618700
4 135%1.8150 Sec425821450
5 140%2.2170 Sec466024200
6 145%2.5190 Sec506226950
7 150%2.7210 Sec546429700
8 155%3230 Sec596632450
9 160%3.4250 Sec646835200
10 165%3.7270 Sec707037950
Bộc Tiễn
Bộc Tiễn · Bum Shot
Cấp 46 timer DELAY TỪ CẤP 9

Bắn Một Mũi Tên Phát Nổ Về Kẻ Địch, Gây Sát Thương Lan.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng sát thươngSát thương lên QuỷCộng sát thươngTầm hiệu lựcTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 5%5%15 to 2782284616500
2 10%10%18 to 3184314819800
3 15%15%21 to 3586345023100
4 20%20%24 to 3988375226400
5 25%25%27 to 4390405429700
6 30%30%30 to 4792435633000
7 35%35%33 to 5194465836300
8 40%40%36 to 5596496039600
9 45%45%39 to 5998526242900
10 50%50%42 to 63100536446200
Xuyên Tâm Tiễn
Xuyên Tâm Tiễn · Perforation
Cấp 50 KHÔNG DELAY

Bắn Hàng Loạt Mũi Tên Chính Xác Xuyên Thủng Kẻ Địch.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng tầm bắnTăng sát thươngTăng chí mạngTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 3010%3%284822000
2 3416%6%315026400
3 3822%9%345230800
4 4228%12%375435200
5 4634%15%405639600
6 5040%18%435844000
7 5446%21%466048400
8 5852%24%496252800
9 6258%27%526457200
10 6664%30%536661600

Bậc 4

MỞ TỪ CẤP 60
Triệu Hồi Người Sói
Triệu Hồi Người Sói · Recall Wolverine
Cấp 60 timer DELAY TỪ CẤP 1

Triệu Hồi Người Sói.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Kiểu tấn côngThời gianSức tấn côngChính xácTỉ lệ phòng thủSinh lựcTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Manual or Auto360 Sec70 to 10010001000 + (Agility Point x2)2500525827500
2 Manual or Auto360 Sec75 to 10511001050 + (Agility Point x2)2700566033000
3 Manual or Auto360 Sec80 to 11012001100 + (Agility Point x2)2900606238500
4 Manual or Auto360 Sec85 to 11513001150 + (Agility Point x2)3100646444000
5 Manual or Auto360 Sec90 to 12014001200 + (Agility Point x2)3300686649500
6 Manual or Auto360 Sec95 to 12515001250 + (Agility Point x2)3500726855000
7 Manual or Auto360 Sec100 to 13016001300 + (Agility Point x2)3700767060500
8 Manual or Auto360 Sec105 to 13517001350 + (Agility Point x2)3900807266000
9 Manual or Auto360 Sec110 to 14018001400 + (Agility Point x2)4100847471500
10 Manual or Auto360 Sec115 to 14519001450 + (Agility Point x2)4300887677000
Bậc Thầy Né Tránh
Bậc Thầy Né Tránh · Evasion Mastery
Cấp 63 KHÔNG DELAY

Né Tránh Hiệu Quả, Tăng Vĩnh Viễn Né Tránh.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng khả năng néĐiểm KN
1 17%33000
2 20%39600
3 23%46200
4 26%52800
5 29%59400
6 32%66000
7 35%72600
8 38%79200
9 41%85800
10 44%92400
Chu Tước Tiễn
Chu Tước Tiễn · Phoenix Shot
Cấp 66

Bắn Một Mũi Tên Phạm Vi Rộng Với Hình Chim Chu Tước.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng tầm bắnTăng tỉ lệ tấn côngTăng tốc dồn lựcTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 1050%9 Sec274338500
2 1564%18 Sec294546200
3 2078%27 Sec314753900
4 2592%36 Sec334961600
5 30106%45 Sec365169300
6 35120%54 Sec395377000
7 40134%63 Sec425584700
8 45148%72 Sec455792400
9 50162%81 Sec4859100100
10 55176%90 Sec5161107800
Sức Mạnh Tự Nhiên
Sức Mạnh Tự Nhiên · Force of Nature
Cấp 70 timer DELAY TỪ CẤP 1

Triệu Hồi Mẹ Thiên Nhiên, Trong Thời Gian Nhất Định Tăng Mạnh Chỉ Số.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng tấn công (vật lý)Tăng chính xácTăng tấn công Chim ưngThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 202022120 Sec515644000
2 303026140 Sec545852800
3 404030160 Sec576061600
4 505034180 Sec606270400
5 606038200 Sec636479200
6 707042220 Sec666688000
7 808046240 Sec696896800
8 909050260 Sec7270105600
9 10010054280 Sec7572114400
10 11011058300 Sec7874123200

Bậc 5

MỞ TỪ CẤP 80
Bắn Lùi
Bắn Lùi · Evade Shot
Cấp 80

Nhảy Lùi Về Và Bắn Mục Tiêu, Khiến Đối Thủ Bị Choáng.

timer

Độ trễ (delay): PT-BR 'Tiro Evasivo' (VN Bắn Lùi). pristontaleteam (2013): 'Delay em todos os níveis' = có delay từ cấp 1. LƯU Ý mâu thuẫn: guia codexage (BPT hiện tại) KHÔNG nhắc delay và khuyên để cấp 1.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng sát thươngTầm choángThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 65%3004 Sec405255000
2 78%3006 Sec435466000
3 91%3008 Sec465677000
4 104%30010 Sec495888000
5 117%30012 Sec526099000
6 130%30013 Sec5562110000
7 143%30014 Sec5854121000
8 156%30015 Sec6166132000
9 169%30016 Sec6468143000
10 182%30017 Sec6770154000
Lôi Tiễn
Lôi Tiễn · Thunder Roop
Cấp 83

Bắn Hai Mũi Tên Sét Với Sát Thương Lớn.

timer

Độ trễ (delay): PT-BR 'Trovão Roop' (VN Lôi Tiễn). pristontaleteam (2013): 'Delay em todos os níveis' = delay từ cấp 1. LƯU Ý mâu thuẫn: codexage khuyên max cấp 10 và KHÔNG nhắc delay.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng tầm bắnTăng sát thươngChính xácTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 2080%55%405266000
2 25100%57%435479200
3 30120%61%465692400
4 35140%67%4958105600
5 40160%75%5260118800
6 45180%85%5562132000
7 50200%97%5864145200
8 55220%111%6166158400
9 60240%127%6468171600
10 65260%145%6770184800
Bão Tiễn
Bão Tiễn · Nature Splash
Cấp 86

Truyền Năng Lượng Tự Nhiên Vào Mũi Tên, Bắn Ra Tạo Vòi Rồng.

timer

Độ trễ (delay): PT-BR 'Respingo da Natureza' (VN Bão Tiễn). pristontaleteam (2013): 'Delay em todos os níveis' = delay từ cấp 1. LƯU Ý: codexage KHÔNG nhắc delay và khuyên để cấp 1.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng tỉ lệ tấn côngTầm đánhTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 70%95455777000
2 90%100485992400
3 110%1055161107800
4 130%1105463123200
5 150%1155765138600
6 170%1206067154000
7 190%1256369169400
8 210%1306671184800
9 230%1356973200200
10 250%1407275215600
Tên Phong Tỏa
Tên Phong Tỏa · Circle Trap
Cấp 90 timer DELAY TỪ CẤP 9

Bắn Vào Điểm Yếu Kẻ Địch, Gây Hiệu Ứng Làm Chậm.

timer

Độ trễ (delay): PT-BR 'Armadilha Espiral' (VN Tên Phong Tỏa). codexage (BPT): có delay SAU cấp 8 -> để tối đa cấp 8, delay bắt đầu từ cấp 9. (pristontaleteam 2013 lại ghi 'Delay em todos os níveis'.)

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng tỉ lệ tấn côngTầm đánhLàm chậmThời gian làm chậmTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 115%9510%0.5 Sec839588000
2 135%10012%1 Sec8597105600
3 155%10514%1.5 Sec8799123200
4 175%11016%2 Sec89101140800
5 195%11518%2.5 Sec91103158400
6 215%12020%3 Sec93105176000
7 235%12522%3.5 Sec95107193600
8 255%13024%4 Sec97109211200
9 275%13526%4.5 Sec99111228800
10 295%14028%5 Sec101113246400

Tên tiếng Việt, mô tả và icon lấy từ client Priston Tale VTC (game.exe). Bảng chỉ số theo cấp kỹ năng theo dữ liệu PT 1.313 — đã đối chiếu và xác minh khớp với client VTC (ví dụ mana/thể lực Đại Thập Tự trùng khớp tuyệt đối). Mốc delay (độ trễ theo cấp kỹ năng) tham khảo từ heropt.net. Một số kỹ năng chưa có tên tiếng Việt sẽ hiển thị tên tiếng Anh.

© 2026 PRISTONBOT · công cụ hỗ trợ, không liên kết nhà phát hành · sử dụng có rủi ro, người dùng tự chịu trách nhiệm
hướng-dẫn điều-khoản discord hỗ-trợ