Bậc 1

MỞ TỪ CẤP 10
Hắc Đạn
Hắc Đạn · Dark Bolt
Cấp 10
CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầmTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min: 7 + (Spirit/8 + Weapon Min) Max: 20 + (Spirit/6 + Weapon Max)180148550
2 Min: 10 + (Spirit/8 + Weapon Min) Max: 23 + (Spirit/6 + Weapon Max)1801691100
3 Min: 13 + (Spirit/8 + Weapon Min) Max: 26 + (Spirit/6 + Weapon Max)18018101650
4 Min: 16 + (Spirit/8 + Weapon Min × 2) Max: 29 + (Spirit/6 + Weapon Max × 2)18020112200
5 Min: 19 + (Spirit/8 + Weapon Min × 2) Max: 32 + (Spirit/6 + Weapon Max × 2)18022122750
6 Min: 22 + (Spirit/8 + Weapon Min × 2) Max: 35 + (Spirit/6 + Weapon Max × 2)18024133300
7 Min: 25 + (Spirit/8 + Weapon Min × 3) Max: 38 + (Spirit/6 + Weapon Max × 3)18026143850
8 Min: 28 + (Spirit/8 + Weapon Min × 3) Max: 41 + (Spirit/6 + Weapon Max × 3)18028154400
9 Min: 31 + (Spirit/8 + Weapon Min × 3) Max: 44 + (Spirit/6 + Weapon Max × 3)18030164950
10 Min: 34 + (Spirit/8 + Weapon Min × 4) Max: 47 + (Spirit/6 + Weapon Max × 4)18032175500
Sóng Hắc ám
Sóng Hắc ám · Dark Wave
Cấp 12

Tấn Công Địch Bằng Hàng Loạt Đạn Bóng Tối

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầmTầm đánhTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min: 20 + (LV/2 + Spirit/6) Max: 45 + (LV/2 + Spirit/4)1637022191100
2 Min: 24 + (LV/2 + Spirit/6) Max: 51 + (LV/2 + Spirit/4)1667224201760
3 Min: 28 + (LV/2 + Spirit/6) Max: 57 + (LV/2 + Spirit/4)1697426212420
4 Min: 32 + (LV + Spirit/6) Max: 63 + (LV + Spirit/4)1727628223080
5 Min: 36 + (LV + Spirit/6) Max: 69 + (LV + Spirit/4)1757831233740
6 Min: 40 + (LV + Spirit/6) Max: 75 + (LV + Spirit/4)1788034244400
7 Min: 44 + (LV × 2 + Spirit/6) Max: 81 + (LV × 2 + Spirit/4)1818238255060
8 Min: 48 + (LV × 2 + Spirit/6) Max: 87 + (LV × 2 + Spirit/4)1848442265720
9 Min: 52 + (LV × 2 + Spirit/6) Max: 93 + (LV × 2 + Spirit/4)1878646276380
10 Min: 56 + (LV × 3 + Spirit/6) Max: 99 + (LV × 3 + Spirit/4)1908850287040
Lời Nguyền Chậm Chạp
Lời Nguyền Chậm Chạp · Curse Lazy
Cấp 14

Nguyền Rủa Địch, Giảm Tốc Độ Di Chuyển.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Giảm tốc độGiảm tỉ lệ tấn côngPhạm vi ảnh hưởng phépThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 2%1%803 Sec25201650
2 3%1%854 Sec28212420
3 4%2%905 Sec32223190
4 5%2%956 Sec36233960
5 6%3%1007 Sec40244730
6 7%3%1058 Sec45255500
7 8%4%1109 Sec50266270
8 9%4%11510 Sec55277040
9 10%5%12011 Sec60287810
10 11%5%12512 Sec65298580
Thanh Tịnh
Thanh Tịnh · Inner Peace
Cấp 17

Nhận Phước Lành Từ Tổ Tiên, Tăng Vĩnh Viễn Mana Tối Đa.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng ManaĐiểm KN
1 4%2200
2 7%3080
3 10%3960
4 13%4840
5 16%5720
6 19%7480
7 22%8360
8 25%9240
9 28%10120
10 31%11000

Bậc 2

MỞ TỪ CẤP 20
Linh Hỏa
Linh Hỏa · Spiritual Flare
Cấp 20

Dùng Sức Mạnh Ma Thuật Tấn Công Địch Và Những Kẻ Cạnh Bên.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầmTầm đánhTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min: 30 + (LV/2 + Spirit/5) Max: 45 + (LV/2 + Spirit/4)1856525213300
2 Min: 33 + (LV/2 + Spirit/5) Max: 53 + (LV/2 + Spirit/4)1906727224400
3 Min: 36 + (LV/2 + Spirit/5) Max: 61 + (LV/2 + Spirit/4)1956929235500
4 Min: 39 + (LV/2 + Spirit/4) Max: 69 + (LV/2 + Spirit/3)2007132246600
5 Min: 42 + (LV/2 + Spirit/4) Max: 77 + (LV/2 + Spirit/3)2057335257700
6 Min: 45 + (LV/2 + Spirit/4) Max: 85 + (LV/2 + Spirit/3)2107538268800
7 Min: 48 + (LV/2 + Spirit/3) Max: 93 + (LV/2 + Spirit/2)2157742279900
8 Min: 51 + (LV/2 + Spirit/3) Max: 101 + (LV/2 + Spirit/2)22079462811000
9 Min: 54 + (LV/2 + Spirit/3) Max: 109 + (LV/2 + Spirit/2)22581502912100
10 Min: 57 + (LV/2 + Spirit/2) Max: 117 + (LV/2 + Spirit)23083553013200
Trói Hồn
Trói Hồn · Soul Manacle
Cấp 23

Dùng Ma Thuật Trói Buộc Linh Hồn.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Thời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 1 Sec24235500
2 1 Sec27246820
3 2 Sec30258140
4 2 Sec33269460
5 3 Sec362710780
6 3 Sec402812100
7 4 Sec442913420
8 4 Sec483014740
9 5 Sec523116060
10 5 Sec573217380
Săn Đuổi
Săn Đuổi · Chasing Hunt
Cấp 26

Lôi Kéo Kẻ Địch Về Một Chỗ.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng tầmThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 1508 Sec24277700
2 15511 Sec26289240
3 16014 Sec292910780
4 16517 Sec323012320
5 17020 Sec363113860
6 17523 Sec403215400
7 18026 Sec443316940
8 18529 Sec493418480
9 19032 Sec543520020
10 19535 Sec593621560
Thỉnh Cầu Migal
Thỉnh Cầu Migal · Advent Migal
Cấp 30

Thỉnh Sức Mạnh Migal Tăng Tấn Công Bản Thân Và Đồng Minh.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng tấn công (vật lý)Thời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 3060 Sec30289900
2 3380 Sec322911660
3 36100 Sec343013420
4 39120 Sec373115180
5 42140 Sec403216940
6 45160 Sec443318700
7 48180 Sec483420460
8 51200 Sec533522220
9 54220 Sec583623980
10 57240 Sec643725740

Bậc 3

MỞ TỪ CẤP 40
Vũ Thần
Vũ Thần · Rain Maker
Cấp 40

Dùng Ma Thuật Để Tăng Hút Máu

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng tỉ lệ hấp thụGiảm ManaThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 42%90 Sec603111000
2 54%110 Sec633213200
3 66%130 Sec663315400
4 78%150 Sec693417600
5 810%170 Sec733519800
6 912%190 Sec773622000
7 1014%210 Sec813724200
8 1116%230 Sec863826400
9 1218%250 Sec913928600
10 1320%270 Sec974030800
Vùng đất linh hồn
Vùng đất linh hồn · Land of Ghost
Cấp 43

Hiệu Triệu Bóng Ma Nguyền Rủa Để Tấn Công Địch.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầm hiệu lựcTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min: 50 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min) Max: 75 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max)100303313200
2 Min: 60 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min) Max: 90 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max)105333415950
3 Min: 70 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min) Max: 105 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max)110363518700
4 Min: 80 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 2) Max: 120 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 2)115393621450
5 Min: 90 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 2) Max: 135 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 2)120433724200
6 Min: 100 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 2) Max: 150 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 2)125473826950
7 Min: 110 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 3) Max: 165 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 3)130513929700
8 Min: 120 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 3) Max: 180 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 3)135564032450
9 Min: 130 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 3) Max: 195 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 3)140614135200
10 Min: 140 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 4) Max: 210 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 4)145674237950
Quỷ ám
Quỷ ám · Haunt
Cấp 46 timer DELAY TỪ CẤP 1

Dùng Sưc sMạnh Yêu Linh, Tấn Công Địch Và Hấp Thụ Máu.

timer

Độ trễ (delay): Assombrar = Haunt. Co delay ngay tu lvl 1 (luon co delay). Nguon: Florzinha build-xama.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngHút máuTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 85 to 11510%653516500
2 91 to 12313%683619800
3 97 to 13116%713723100
4 103 to 13919%743826400
5 109 to 14722%773929700
6 115 to 15525%804033000
7 121 to 16328%834136300
8 127 to 17131%864239600
9 133 to 17934%894342900
10 139 to 18737%924446200
Ám Trảo
Ám Trảo · Scratch
Cấp 50 KHÔNG DELAY

Triệu Hồi Ám Trảo Công Kích Địch.

timer

Độ trễ (delay): Arranhar = Scratch. Khong co delay ke ca o lvl 10 (khong delay). Nguon: Florzinha build-xama.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min: 120 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min) Max: 164 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max)753222000
2 Min: 128 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min) Max: 173 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max)793326400
3 Min: 136 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min) Max: 182 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max)833430800
4 Min: 144 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 2) Max: 191 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 2)873535200
5 Min: 152 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 2) Max: 200 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 2)913639600
6 Min: 160 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 2) Max: 209 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 2)953744000
7 Min: 168 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 3) Max: 218 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 3)993848400
8 Min: 176 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 3) Max: 227 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 3)1033952800
9 Min: 184 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 3) Max: 236 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 3)1074057200
10 Min: 192 + (LV/2 + Spirit/6 + Weapon Min × 4) Max: 245 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Max × 4)1114161600

Bậc 4

MỞ TỪ CẤP 60
Hiệu Triệu Huyết Kỵ Sĩ
Hiệu Triệu Huyết Kỵ Sĩ · Recall Bloody Knight
Cấp 60

Dùng Ma Thuật Hiệu Triệu Huyết Kỵ sĩ.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Kiểu tấn côngThời gianSức tấn côngChính xácTỉ lệ phòng thủSinh lựcTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Manual or Auto360 Sec80 to 10050013002500764127500
2 Manual or Auto360 Sec90 to 11055014002800794233000
3 Manual or Auto360 Sec100 to 12060015003100824338500
4 Manual or Auto360 Sec110 to 13065016003400854444000
5 Manual or Auto360 Sec120 to 14070017003700884549500
6 Manual or Auto360 Sec130 to 15075018004000914655000
7 Manual or Auto360 Sec140 to 16080019004300944760500
8 Manual or Auto360 Sec150 to 17085020004600974866000
9 Manual or Auto360 Sec160 to 180900210049001004971500
10 Manual or Auto360 Sec170 to 190950220052001035077000
Phán Quyến
Phán Quyến · Judgement
Cấp 63

Bắn Luồng Năng Lượng Bóng Tối Về Kẻ Địch.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầmTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min: 120 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Min) Max: 160 + (LV/2 + Spirit/2 + Weapon Max × 2)1851004133000
2 Min: 130 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Min) Max: 175 + (LV/2 + Spirit/2 + Weapon Max × 2)1901044239600
3 Min: 140 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Min) Max: 190 + (LV/2 + Spirit/2 + Weapon Max × 2)1951084346200
4 Min: 150 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Min × 2) Max: 205 + (LV/2 + Spirit/2 + Weapon Max × 3)2001124452800
5 Min: 160 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Min × 2) Max: 220 + (LV/2 + Spirit/2 + Weapon Max × 3)2051164559400
6 Min: 170 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Min × 2) Max: 235 + (LV/2 + Spirit/2 + Weapon Max × 3)2101204666000
7 Min: 180 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Min × 3) Max: 250 + (LV/2 + Spirit/2 + Weapon Max × 4)2151244772600
8 Min: 190 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Min × 3) Max: 265 + (LV/2 + Spirit/2 + Weapon Max × 4)2201284879200
9 Min: 200 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Min × 3) Max: 280 + (LV/2 + Spirit/2 + Weapon Max × 4)2251324985800
10 Min: 210 + (LV/2 + Spirit/3 + Weapon Min × 4) Max: 295 + (LV/2 + Spirit/2 + Weapon Max × 5)2301365092400
Thỉnh Cầu Midranda
Thỉnh Cầu Midranda · Advent Midranda
Cấp 66

Thỉnh Cầu Midranda Tăng Tốc Đánh Cho Bản Thân Và Đồng Mình.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng tốc đánhThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 2%90 Sec1003938500
2 5%110 Sec1044046200
3 8%130 Sec1084153900
4 11%150 Sec1124261600
5 14%170 Sec1164369300
6 17%190 Sec1204477000
7 20%210 Sec1244584700
8 23%230 Sec1284692400
9 26%250 Sec13247100100
10 29%270 Sec13648107800
Lời Cầu Nguyện
Lời Cầu Nguyện · Mourning Of Pray
Cấp 70

Dùng Sức Mạnh Miranda Và Migal, Tấn Công Kẻ Địch Xung quanh.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầm đánhTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min: 332 + (LV + Spirit/3 + Weapon Min) Max: 390 + (LV + Spirit/2 + Weapon Max)1101104744000
2 Min: 347 + (LV + Spirit/3 + Weapon Min) Max: 406 + (LV + Spirit/2 + Weapon Max)1201144852800
3 Min: 362 + (LV + Spirit/3 + Weapon Min × 2) Max: 422 + (LV + Spirit/2 + Weapon Max × 2)1301184961600
4 Min: 377 + (LV + Spirit/3 + Weapon Min × 2) Max: 438 + (LV + Spirit/2 + Weapon Max × 2)1401225070400
5 Min: 392 + (LV + Spirit/3 + Weapon Min × 3) Max: 454 + (LV + Spirit/2 + Weapon Max × 3)1501265179200
6 Min: 407 + (LV + Spirit/3 + Weapon Min × 3) Max: 470 + (LV + Spirit/2 + Weapon Max × 3)1601305288000
7 Min: 422 + (LV + Spirit/3 + Weapon Min × 4) Max: 486 + (LV + Spirit/2 + Weapon Max × 4)1701345396800
8 Min: 437 + (LV + Spirit/3 + Weapon Min × 4) Max: 502 + (LV + Spirit/2 + Weapon Max × 4)18013854105600
9 Min: 452 + (LV + Spirit/3 + Weapon Min × 5) Max: 518 + (LV + Spirit/2 + Weapon Max × 5)19014255114400
10 Min: 467 + (LV + Spirit/3 + Weapon Min × 5) Max: 534 + (LV + Spirit/2 + Weapon Max × 5)20014656123200

Bậc 5

MỞ TỪ CẤP 80
Thề Ước
Thề Ước · Creed
Cấp 80

Bằng Ma Thuật Mạnh Mẽ, Tạm Thời Tăng Mana Và Thể Lực.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng ManaTăng thể lựcThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 10%10%90 Sec1054355000
2 12%12%110 Sec1104466000
3 14%14%130 Sec1154577000
4 16%16%150 Sec1204688000
5 18%18%170 Sec1254799000
6 20%20%190 Sec13048110000
7 22%22%210 Sec13549121000
8 24%24%230 Sec14050132000
9 26%26%250 Sec14551143000
10 28%28%270 Sec15052154000
Áp Lực Thần Thánh
Áp Lực Thần Thánh · Press Of Deity
Cấp 83 timer DELAY TỪ CẤP 8

Gây Sát Thương Nguyền Rủa Lên Địch.

timer

Độ trễ (delay): Força Divina = Press of Deity. Skill danh chinh cua Xama; o lvl 7 khong delay, tren lvl 7 co nhieu delay -> giu lvl 7 (delay bat dau tu lvl 8). Nguon: Florzinha build-xama.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầm đánhTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min: 450 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 2) Max: 510 + (LV + Spirit + Weapon Max × 2)1701204566000
2 Min: 490 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 2) Max: 550 + (LV + Spirit + Weapon Max × 2)1751254779200
3 Min: 530 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 3) Max: 590 + (LV + Spirit + Weapon Max × 3)1801304992400
4 Min: 570 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 3) Max: 630 + (LV + Spirit + Weapon Max × 3)18513551105600
5 Min: 610 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 4) Max: 670 + (LV + Spirit + Weapon Max × 4)19014053118800
6 Min: 650 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 4) Max: 710 + (LV + Spirit + Weapon Max × 4)19514555132000
7 Min: 690 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 5) Max: 750 + (LV + Spirit + Weapon Max × 5)20015057145200
8 Min: 730 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 5) Max: 790 + (LV + Spirit + Weapon Max × 5)20515559158400
9 Min: 770 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 6) Max: 830 + (LV + Spirit + Weapon Max × 6)21016060171600
10 Min: 810 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 6) Max: 870 + (LV + Spirit + Weapon Max × 6)21516561184800
Vuốt Ma Quái
Vuốt Ma Quái · Ghosty Nail
Cấp 86 timer DELAY TỪ CẤP 9

Hiệu Triệu Thổ Tinh Linh Tấn Công Địch.

timer

Độ trễ (delay): Prego Fantasmagórico = Ghosty Nail. Giu o lvl 8 de khong co delay -> delay bat dau tu lvl 9. Nguon: CodexAge guia Xama + Florzinha build-xama-2.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min: 520 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 4) Max: 630 + (LV + Spirit + Weapon Max × 4)1525477000
2 Min: 570 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 5) Max: 680 + (LV + Spirit + Weapon Max × 5)1565692400
3 Min: 620 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 6) Max: 730 + (LV + Spirit + Weapon Max × 6)16058107800
4 Min: 670 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 7) Max: 780 + (LV + Spirit + Weapon Max × 7)16460123200
5 Min: 720 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 8) Max: 830 + (LV + Spirit + Weapon Max × 8)16862138600
6 Min: 770 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 9) Max: 880 + (LV + Spirit + Weapon Max × 9)17264154000
7 Min: 820 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 10) Max: 930 + (LV + Spirit + Weapon Max × 10)17666169400
8 Min: 870 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 11) Max: 980 + (LV + Spirit + Weapon Max × 11)18068184800
9 Min: 920 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 12) Max: 1030 + (LV + Spirit + Weapon Max × 12)18470200200
10 Min: 970 + (LV + Spirit/2 + Weapon Min × 13) Max: 1080 + (LV + Spirit + Weapon Max × 13)18872215600
Phục Hồi Nhanh
Phục Hồi Nhanh · High Regeneration
Cấp 90

Tăng Vĩnh Viễn Sinh Lực Thông qua Ma Thuật.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng máuĐiểm KN
1 5%88000
2 8%105600
3 11%123200
4 14%140800
5 17%158400
6 20%176000
7 23%193600
8 26%211200
9 29%228800
10 32%246400

Tên tiếng Việt, mô tả và icon lấy từ client Priston Tale VTC (game.exe). Bảng chỉ số theo cấp kỹ năng theo dữ liệu PT 1.313 — đã đối chiếu và xác minh khớp với client VTC (ví dụ mana/thể lực Đại Thập Tự trùng khớp tuyệt đối). Mốc delay (độ trễ theo cấp kỹ năng) tham khảo từ heropt.net. Một số kỹ năng chưa có tên tiếng Việt sẽ hiển thị tên tiếng Anh.

© 2026 PRISTONBOT · công cụ hỗ trợ, không liên kết nhà phát hành · sử dụng có rủi ro, người dùng tự chịu trách nhiệm
hướng-dẫn điều-khoản discord hỗ-trợ