Bậc 1

MỞ TỪ CẤP 10
Hắc Đạn
Hắc Đạn · Agony
Cấp 10 KHÔNG DELAY

Tấn Công Địch Với Đạn Bóng Đêm.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tỉ lệ chuyển hóaTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 4%112550
2 8%1131100
3 12%1141650
4 16%1152200
5 20%1162750
6 24%1173300
7 28%1183850
8 32%1194400
9 36%1204950
10 40%1215500
Đạn Lửa
Đạn Lửa · Fire Bolt
Cấp 12 KHÔNG DELAY

Phóng Đạn Lửa Về Kẻ Địch

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầmTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min Damage: 10 + (Spirit Point/8 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 20 + (Spirit Point/6 + Weapon's Max Damage)20016111100
2 Min Damage: 13 + (Spirit Point/8 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 24 + (Spirit Point/6 + Weapon's Max Damage)20018121760
3 Min Damage: 16 + (Spirit Point/8 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 28 + (Spirit Point/6 + Weapon's Max Damage)20020132420
4 Min Damage: 19 + (Spirit Point/8 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 32 + (Spirit Point/6 + Weapon's Max Damage * 2)20022143080
5 Min Damage: 22 + (Spirit Point/8 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 36 + (Spirit Point/6 + Weapon's Max Damage * 2)20025153740
6 Min Damage: 25 + (Spirit Point/8 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 40 + (Spirit Point/6 + Weapon's Max Damage * 2)20028164400
7 Min Damage: 28 + (Spirit Point/8 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 44 + (Spirit Point/6 + Weapon's Max Damage * 3)20031175060
8 Min Damage: 31 + (Spirit Point/8 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 48 + (Spirit Point/6 + Weapon's Max Damage * 3)20034185720
9 Min Damage: 34 + (Spirit Point/8 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 52 + (Spirit Point/6 + Weapon's Max Damage * 3)20038196380
10 Min Damage: 37 + (Spirit Point/8 + Weapon's Min Damage * 4) Max Damage: 56 + (Spirit Point/6 + Weapon's Max Damage * 4)20042207040
Tinh Thông
Tinh Thông · Zenith
Cấp 14 timer DELAY TỪ CẤP 2

Tăng Sức Mạnh Nguyên Tố Trong Thời Gian Ngắn.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng thuộc tính nguyên tốThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 230 Sec18151650
2 350 Sec20162420
3 470 Sec22173190
4 590 Sec25183960
5 6110 Sec28194730
6 7130 Sec31205500
7 8150 Sec35216270
8 9170 Sec39227040
9 10190 Sec43237810
10 11210 Sec48248580
Hỏa Cầu
Hỏa Cầu · Fire Ball
Cấp 17 KHÔNG DELAY

Bắn Một Cầu Lửa Về Kẻ Địch (Sức Tấn Công Tăng Dựa Trên Tinh Thần).

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầmTầm đánhTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min Damage: 26 + (Spirit Point/6 + LV/2) Max Damage: 50 + (Spirit Point/4 + LV/2)1637022192200
2 Min Damage: 30 + (Spirit Point/6 + LV/2) Max Damage: 57 + (Spirit Point/4 + LV/2)1667224203080
3 Min Damage: 34 + (Spirit Point/6 + LV/2) Max Damage: 64 + (Spirit Point/4 + LV/2)1697426213960
4 Min Damage: 38 + (Spirit Point/6 + LV) Max Damage: 71 + (Spirit Point/4 + LV)1727628224840
5 Min Damage: 42 + (Spirit Point/6 + LV) Max Damage: 78 + (Spirit Point/4 + LV)1757831235720
6 Min Damage: 46 + (Spirit Point/6 + LV) Max Damage: 85 + (Spirit Point/4 + LV)1788034247480
7 Min Damage: 50 + (Spirit Point/6 + LV * 2) Max Damage: 92 + (Spirit Point/4 + LV * 2)1818238258360
8 Min Damage: 54 + (Spirit Point/6 + LV * 2) Max Damage: 99 + (Spirit Point/4 + LV * 2)1848442269240
9 Min Damage: 58 + (Spirit Point/6 + LV * 2) Max Damage: 106 + (Spirit Point/4 + LV * 2)18786462710120
10 Min Damage: 62 + (Spirit Point/6 + LV * 3) Max Damage: 113 + (Spirit Point/4 + LV * 3)19088502811000

Bậc 2

MỞ TỪ CẤP 20
Bậc Thầy Ma Thuật
Bậc Thầy Ma Thuật · Mental Mastery
Cấp 20 KHÔNG DELAY

Thông Qua Tu Luyện Tinh Thần Để Tăng Vĩnh Viễn Mana Tối Đa.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng ManaĐiểm KN
1 5%3300
2 8%4400
3 11%5500
4 14%6600
5 17%7700
6 20%8800
7 23%9900
8 26%11000
9 29%12100
10 32%13200
Thủy Lốc
Thủy Lốc · Watornado
Cấp 23 KHÔNG DELAY

Tạo Cơn Lốc Với Sức Mạnh Gió Và Nước(Sức Tấn Công Tăng Dựa Trên Tinh Thần).

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầmTầm đánhTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min Damage: 30 + (Spirit Point/5 + LV/2) Max Damage: 56 + (Spirit Point/4 + LV/2)1707025215500
2 Min Damage: 34 + (Spirit Point/5 + LV/2) Max Damage: 63 + (Spirit Point/4 + LV/2)1747227226820
3 Min Damage: 38 + (Spirit Point/5 + LV/2) Max Damage: 70 + (Spirit Point/4 + LV/2)1787429238140
4 Min Damage: 42 + (Spirit Point/4 + LV/2) Max Damage: 77 + (Spirit Point/3 + LV/2)1827632249460
5 Min Damage: 46 + (Spirit Point/4 + LV/2) Max Damage: 84 + (Spirit Point/3 + LV/2)18678352510780
6 Min Damage: 50 + (Spirit Point/4 + LV/2) Max Damage: 91 + (Spirit Point/3 + LV/2)19080382612100
7 Min Damage: 54 + (Spirit Point/3 + LV/2) Max Damage: 98 + (Spirit Point/2 + LV/2)19482422713420
8 Min Damage: 58 + (Spirit Point/3 + LV/2) Max Damage: 105 + (Spirit Point/2 + LV/2)19884462814740
9 Min Damage: 62 + (Spirit Point/3 + LV/2) Max Damage: 112 + (Spirit Point/2 + LV/2)20286502916060
10 Min Damage: 66 + (Spirit Point/2 + LV) Max Damage: 119 + (Spirit Point + LV)20688553017380
Cường Hóa Vũ Khí
Cường Hóa Vũ Khí · Enchant Weapon
Cấp 26 timer DELAY TỪ CẤP 1

Yểm Sức Mạnh Nguyên Tố Vào Vũ Khí, Tăng Tấn Công Cho Bản Thân Và Đồng Minh.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sát thương HỏaSát thương BăngSát thương SétThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 4 to 103 to 84 to 860 Sec30287700
2 12 to 229 to 168 to 1880 Sec32299240
3 20 to 3415 to 2412 to 28100 Sec343010780
4 28 to 4621 to 3216 to 38120 Sec373112320
5 36 to 5827 to 4020 to 48140 Sec403213860
6 44 to 7033 to 4824 to 58160 Sec443315400
7 52 to 8239 to 5628 to 68180 Sec483416940
8 60 to 9445 to 6432 to 78200 Sec533518480
9 68 to 10651 to 7236 to 88220 Sec583620020
10 76 to 11857 to 8030 to 98240 Sec643721560
Tia Tử Thần
Tia Tử Thần · Death Ray
Cấp 30 KHÔNG DELAY

Bắn Một Tia Chết Chóc Từ Lòng Bàn Tay.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầmTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min Damage: 84 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 89 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Max Damage)18526269900
2 Min Damage: 89 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 95 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Max Damage)195292711660
3 Min Damage: 94 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 101 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Max Damage)205322813420
4 Min Damage: 99 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 107 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 3)215352915180
5 Min Damage: 104 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 113 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 3)225393016940
6 Min Damage: 109 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 119 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 3)235433118700
7 Min Damage: 114 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 125 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 4)245473220460
8 Min Damage: 119 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 131 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 4)255513322220
9 Min Damage: 124 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 137 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 4)265553423980
10 Min Damage: 129 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 4) Max Damage: 143 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 5)275593525740

Bậc 3

MỞ TỪ CẤP 40
Khiêng Mana
Khiêng Mana · Energy Shield
Cấp 40 timer DELAY TỪ CẤP 1

Tạo Một Khiêng Ma Thuật Hấp Thụ Tấn Công.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Giảm sát thươngThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 13%90 Sec344011000
2 16%110 Sec374113200
3 19%130 Sec404215400
4 22%150 Sec434317600
5 25%170 Sec474419800
6 28%190 Sec514522000
7 31%210 Sec554624200
8 34%230 Sec604726400
9 37%250 Sec664828600
10 40%270 Sec724930800
Địa Chấn
Địa Chấn · Diastrophism
Cấp 43 timer DELAY TỪ CẤP 1

Đòn Phép Cực Mạnh Tạo Ra Địa Chấn Công Kích Địch.

timer

Độ trễ (delay): Theo cộng đồng PT Brazil, để lvl 7 thì đòn còn tung tức thời (instant); từ trên lvl 7 bắt đầu chậm lại (có delay). Nên giữ ở lvl 7 để giữ tốc độ tung.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầm hiệu lựcTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min Damage: 70 + (Spirit Point/6 + LV/2 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 100 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Max Damage)100303313200
2 Min Damage: 78 + (Spirit Point/6 + LV/2 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 110 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Max Damage)105333415950
3 Min Damage: 86 + (Spirit Point/6 + LV/2 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 120 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Max Damage)110363518700
4 Min Damage: 94 + (Spirit Point/6 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 130 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 2)115393621450
5 Min Damage: 102 + (Spirit Point/6 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 140 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 2)120433724200
6 Min Damage: 110 + (Spirit Point/6 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 150 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 2)125473826950
7 Min Damage: 118 + (Spirit Point/6 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 160 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 3)130513929700
8 Min Damage: 126 + (Spirit Point/6 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 170 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 3)135564032450
9 Min Damage: 134 + (Spirit Point/6 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 180 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 3)140614135200
10 Min Damage: 142 + (Spirit Point/6 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 4) Max Damage: 190 + (Spirit Point/3 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 4)145674237950
Tinh Linh Nguyên Tố
Tinh Linh Nguyên Tố · Spirit Elemental
Cấp 46 timer DELAY TỪ CẤP 1

Triệu hồi Tinh Linh Giúp Tăng Ma Pháp.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng sát thương phépThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 8%90 Sec363516500
2 11%110 Sec393619800
3 14%130 Sec423723100
4 17%150 Sec453826400
5 20%170 Sec483929700
6 23%190 Sec514033000
7 26%210 Sec544136300
8 29%230 Sec574239600
9 32%250 Sec604342900
10 35%270 Sec634446200
Kiếm Vũ
Kiếm Vũ · Dancing Sword
Cấp 50 timer DELAY TỪ CẤP 1

Triệu Hồi Một Thanh Kiếm Nguyên Tố Tấn Công Địch.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sát thương HỏaSát thương BăngĐộ trễ đònThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min Damage: 20 + (Spirit Point/4) Max Damage: 26 + ( Spirit Point/3)Min Damage: 20 + (Spirit Point/4) Max Damage: 26 + ( Spirit Point/3)590 Sec353022000
2 Min Damage: 23 + (Spirit Point/4) Max Damage: 30 + ( Spirit Point/3)Min Damage: 22 + (Spirit Point/4) Max Damage: 29 + ( Spirit Point/3)5110 Sec373126400
3 Min Damage: 26 + (Spirit Point/4) Max Damage: 34 + ( Spirit Point/3)Min Damage: 24 + (Spirit Point/4) Max Damage: 32 + ( Spirit Point/3)5130 Sec393230800
4 Min Damage: 29 + (Spirit Point/4) Max Damage: 38 + ( Spirit Point/3)Min Damage: 26 + (Spirit Point/4) Max Damage: 35 + ( Spirit Point/3)5150 Sec423335200
5 Min Damage: 32 + (Spirit Point/4) Max Damage: 42 + ( Spirit Point/3)Min Damage: 28 + (Spirit Point/4) Max Damage: 38 + ( Spirit Point/3)4170 Sec453439600
6 Min Damage: 35 + (Spirit Point/4) Max Damage: 46 + ( Spirit Point/3)Min Damage: 30 + (Spirit Point/4) Max Damage: 41 + ( Spirit Point/3)4190 Sec483544000
7 Min Damage: 38 + (Spirit Point/4) Max Damage: 50 + ( Spirit Point/3)Min Damage: 32 + (Spirit Point/4) Max Damage: 44 + ( Spirit Point/3)4210 Sec523648400
8 Min Damage: 41 + (Spirit Point/4) Max Damage: 54 + ( Spirit Point/3)Min Damage: 34 + (Spirit Point/4) Max Damage: 47 + ( Spirit Point/3)4230 Sec563752800
9 Min Damage: 44 + (Spirit Point/4) Max Damage: 58 + ( Spirit Point/3)Min Damage: 36 + (Spirit Point/4) Max Damage: 50 + ( Spirit Point/3)3250 Sec613857200
10 Min Damage: 47 + (Spirit Point/4) Max Damage: 62 + ( Spirit Point/3)Min Damage: 38 + (Spirit Point/4) Max Damage: 53 + ( Spirit Point/3)3270 Sec663961600

Bậc 4

MỞ TỪ CẤP 60
Hỏa Linh
Hỏa Linh · Fire Elemental
Cấp 60 timer DELAY TỪ CẤP 1

Triệu Hồi Tinh Linh Lửa Mạnh Mẽ.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Kiểu tấn côngThời gianSức tấn côngTỉ lệ phòng thủChính xácSinh lựcTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Manual or Auto360 Sec80 to 1201300100025005212027500
2 Manual or Auto360 Sec90 to 1301400110028005612233000
3 Manual or Auto360 Sec100 to 1401500120031006012438500
4 Manual or Auto360 Sec110 to 1501600130034006412644000
5 Manual or Auto360 Sec120 to 1601700140037006812849500
6 Manual or Auto360 Sec130 to 1701800150040007213055000
7 Manual or Auto360 Sec140 to 1801900160043007613260500
8 Manual or Auto360 Sec150 to 1902000170046008013466000
9 Manual or Auto360 Sec160 to 2002100180049008413671500
10 Manual or Auto360 Sec170 to 2102200190052008813877000
Sóng Lửa
Sóng Lửa · Flame Wave
Cấp 63 timer DELAY TỪ CẤP 1

Tấn Công Địch Trước Mặt Bằng Các Làn Sóng Lửa.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tỉ lệ tấn công HỏaTầm đánhTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min Damage: 90 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 127 + (Spirit Point/1.5 + LV/2 + Weapon's Max Damage)110753233000
2 Min Damage: 112 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 156 + (Spirit Point/1.5 + LV/2 + Weapon's Max Damage)120793339600
3 Min Damage: 136 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 188 + (Spirit Point/1.5 + LV/2 + Weapon's Max Damage)130833446200
4 Min Damage: 162 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 223 + (Spirit Point/1.5 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 2)140873552800
5 Min Damage: 190 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 260 + (Spirit Point/1.5 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 2)150913659400
6 Min Damage: 220 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 299 + (Spirit Point/1.5 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 2)160953766000
7 Min Damage: 252 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 340 + (Spirit Point/1.5 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 3)170993872600
8 Min Damage: 286 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 384 + (Spirit Point/1.5 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 3)1801033979200
9 Min Damage: 322 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 431 + (Spirit Point/1.5 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 3)1901074085800
10 Min Damage: 360 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 4) Max Damage: 480 + (Spirit Point/1.5 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 4)2001114192400
Thời Không Thuật
Thời Không Thuật · Distortion
Cấp 66 timer DELAY TỪ CẤP 1

Suy Giảm Khả Năng Kẻ Địch Thông Qua Điều Khiển Không gian.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Giảm tốc độGiảm tỉ lệ tấn côngPhạm vi ảnh hưởng phépThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 4%5%1204 Sec1054338500
2 6%6%1256 Sec1104446200
3 8%7%1308 Sec1154553900
4 10%8%13510 Sec1204661600
5 12%9%14012 Sec1254769300
6 14%10%14514 Sec1304877000
7 16%11%15016 Sec1354984700
8 18%12%15518 Sec1405092400
9 20%13%16020 Sec14551100100
10 22%14%16522 Sec15052107800
Thiên Thạch
Thiên Thạch · Meteorite
Cấp 70 timer DELAY TỪ CẤP 1

Hiệu Triệu Thiên Thạch Tấn Công Địch.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầm đánhTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min Damage: 139 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 174 + (Spirit Point/1 + LV/2 + Weapon's Max Damage)1001003944000
2 Min Damage: 172 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 214 + (Spirit Point/1 + LV/2 + Weapon's Max Damage)1051044052800
3 Min Damage: 209 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage) Max Damage: 257 + (Spirit Point/1 + LV/2 + Weapon's Max Damage)1101084161600
4 Min Damage: 249 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 304 + (Spirit Point/1 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 2)1151124270400
5 Min Damage: 292 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 354 + (Spirit Point/1 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 2)1201164379200
6 Min Damage: 337 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 407 + (Spirit Point/1 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 2)1251204488000
7 Min Damage: 386 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 463 + (Spirit Point/1 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 3)1301244596800
8 Min Damage: 438 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 522 + (Spirit Point/1 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 3)13512846105600
9 Min Damage: 492 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 585 + (Spirit Point/1 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 3)14013247114400
10 Min Damage: 550 + (Spirit Point/2 + LV/2 + Weapon's Min Damage * 4) Max Damage: 651 + (Spirit Point/1 + LV/2 + Weapon's Max Damage * 4)14513648123200

Bậc 5

MỞ TỪ CẤP 80
Silraphim
Silraphim · Silraphim
Cấp 80

Dùng Sức Mạnh Silraphim Để Công Kích Địch.

timer

Độ trễ (delay): PT-BR 'Silraphim'. Diễn đàn priston.com.br: không delay đến cấp 8, sau cấp 8 mới có delay (delay từ cấp 9). LƯU Ý mâu thuẫn nguồn: Florzinha nói sem delay ~đến cấp 6 (giữ cấp 6), Codexage nói sem delay ở cấp 10.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTầm đánhTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min Damage: 350 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 410 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 2)1101204555000
2 Min Damage: 390 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 450 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 2)1201254766000
3 Min Damage:430 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 490 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 2)1301304977000
4 Min Damage:470 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 530 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 3)1401355188000
5 Min Damage:510 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 570 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 3)1501405399000
6 Min Damage:550 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 610 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 3)16014555110000
7 Min Damage:590 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 4) Max Damage: 650 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 4)17015057121000
8 Min Damage:630 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 4) Max Damage: 690 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 4)18015559132000
9 Min Damage:670 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 4) Max Damage: 730 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 4)19016061143000
10 Min Damage:710 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 5) Max Damage: 770 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 5)20016563154000
Thu Nhỏ
Thu Nhỏ · Vis Tenus
Cấp 83

Hóa Nhỏ Kẻ Địch, Giảm Máu Và Tấn Công.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Giảm máuGiảm sát thươngThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 10%10%10 Sec1355066000
2 15%13%15 Sec1395279200
3 20%16%20 Sec1435492400
4 25%19%25 Sec14756105600
5 30%22%30 Sec15158118800
6 35%25%35 Sec15560132000
7 40%28%40 Sec15962145200
8 45%31%45 Sec16364158400
9 50%34%50 Sec16766171600
10 55%37%55 Sec17168184800
Lửa Tối Thượng
Lửa Tối Thượng · Prima Ignis
Cấp 86 timer DELAY TỪ CẤP 7

Triệu Hồi Cầu Lửa Tối Thượng Tấn Công Kẻ Địch.

timer

Độ trễ (delay): PT-BR 'Prima Ignis' (VN Lửa Tối Thượng). Diễn đàn priston.com.br (feedback balanceamento 30/04/2019): lên cấp 7 xuất hiện delay 4 giây; giữ skill ở cấp 6 để tránh delay.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Sức tấn côngTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 Min Damage: 400 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 500 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 2)1525477000
2 Min Damage: 450 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 2) Max Damage: 550 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 2)1565692400
3 Min Damage: 500 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 600 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 3)16058107800
4 Min Damage: 550 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 3) Max Damage: 650 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 3)16460123200
5 Min Damage: 600 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 4) Max Damage: 700 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 4)16862138600
6 Min Damage: 650 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 4) Max Damage: 750 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 4)17264154000
7 Min Damage: 700 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 5) Max Damage: 800 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 5)17666169400
8 Min Damage: 750 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 5) Max Damage: 850 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 5)18068184800
9 Min Damage: 800 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 6) Max Damage: 900 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 6)18470200200
10 Min Damage: 850 + (Spirit Point/2 + LV + Weapon's Min Damage * 6) Max Damage: 950 + (Spirit Point/1 + LV + Weapon's Max Damage * 6)18872215600
Tam Nguyên
Tam Nguyên · Third Anima
Cấp 90

Giảm Máu Tối Đa Để Tăng Công Ma Thuật.

CHỈ SỐ THEO CẤP KỸ NĂNG
Cấp Tăng sát thương phépGiảm ManaThời gianTốn MPTốn thể lựcĐiểm KN
1 15%5%120 Sec1666088000
2 30%10%130 Sec17062105600
3 45%15%140 Sec17464123200
4 60%20%150 Sec17866140800
5 75%25%160 Sec18268158400
6 90%30%170 Sec18670176000
7 105%35%180 Sec19072193600
8 120%40%190 Sec19474211200
9 135%45%200 Sec19876228800
10 150%50%210 Sec20278246400

Tên tiếng Việt, mô tả và icon lấy từ client Priston Tale VTC (game.exe). Bảng chỉ số theo cấp kỹ năng theo dữ liệu PT 1.313 — đã đối chiếu và xác minh khớp với client VTC (ví dụ mana/thể lực Đại Thập Tự trùng khớp tuyệt đối). Mốc delay (độ trễ theo cấp kỹ năng) tham khảo từ heropt.net. Một số kỹ năng chưa có tên tiếng Việt sẽ hiển thị tên tiếng Anh.

© 2026 PRISTONBOT · công cụ hỗ trợ, không liên kết nhà phát hành · sử dụng có rủi ro, người dùng tự chịu trách nhiệm
hướng-dẫn điều-khoản discord hỗ-trợ